Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út -Vòng 25
Al Ittihad
Đội bóng Al Ittihad
Kết thúc
2  -  1
Al-Riyadh SC
Đội bóng Al-Riyadh SC
Moussa Diaby 55'
Al-Shehri 90'+11(pen)
Bayesh 81'
King Abdullah Sports City
Igor Pajač

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
57%
43%
5
Việt vị
5
10
Tổng cú sút
12
5
Sút trúng mục tiêu
5
2
Sút ngoài mục tiêu
5
3
Sút bị chặn
2
5
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
5
515
Số đường chuyền
371
460
Số đường chuyền chính xác
316
4
Cứu thua
3
26
Tắc bóng
25
Cầu thủ Laurent Blanc
Laurent Blanc
HLV
Cầu thủ Sabri Lamouchi
Sabri Lamouchi

Đối đầu gần đây

Al Ittihad

Số trận (22)

18
Thắng
81.82%
2
Hòa
9.09%
2
Thắng
9.09%
Al-Riyadh SC
Pro League
25 thg 10, 2024
Al-Riyadh SC
Đội bóng Al-Riyadh SC
Kết thúc
0  -  1
Al Ittihad
Đội bóng Al Ittihad
Pro League
19 thg 02, 2024
Al Ittihad
Đội bóng Al Ittihad
Kết thúc
2  -  0
Al-Riyadh SC
Đội bóng Al-Riyadh SC
Pro League
25 thg 08, 2023
Al-Riyadh SC
Đội bóng Al-Riyadh SC
Kết thúc
0  -  4
Al Ittihad
Đội bóng Al Ittihad
Saudi King's Cup
08 thg 11, 2019
Al Ittihad
Đội bóng Al Ittihad
Kết thúc
4  -  0
Al-Riyadh SC
Đội bóng Al-Riyadh SC
Saudi King's Cup
25 thg 01, 2016
Al Ittihad
Đội bóng Al Ittihad
Kết thúc
4  -  0
Al-Riyadh SC
Đội bóng Al-Riyadh SC

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Al-Hilal Saudi FC 3-2 Al-Ittihad FC: Crysencio Summerville tỏa sáng, Al-Hilal Saudi FC giành trọn 3 điểm

Al-Hilal Saudi FC vượt qua Al-Ittihad FC với tỷ số 3-2. O. Watkins là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 9.55. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Hạ rượt đuổi Al-Ittihad FC 3-2, Al-Hilal Saudi FC chiếm vị trí thứ ba

Vượt qua Al-Ittihad FC 3-2 sau màn rượt đuổi kịch tính tại Kingdom Arena ở vòng 8 Pro League, Al-Hilal Saudi FC vươn lên thứ ba trên bảng xếp hạng và đẩy đối thủ xuống thứ tư.

Dự đoán máy tính

Al Ittihad
Al-Riyadh SC
Thắng
55.3%
Hòa
22.9%
Thắng
21.7%
Al Ittihad thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
5-0
0.9%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
2.6%
5-1
1%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
5.7%
4-1
2.7%
5-2
0.5%
6-3
0.1%
2-0
9.4%
3-1
6%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10.3%
2-1
9.9%
3-2
3.1%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.8%
0-0
5.7%
2-2
5.2%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
5-5
0%
Al-Riyadh SC thắng
0-1
6%
1-2
5.7%
2-3
1.8%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
3.1%
1-3
2%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.1%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Al Nassr
Đội bóng Al Nassr
31261482 - 245879
2
Al Hilal
Đội bóng Al Hilal
30228079 - 255474
3
Al-Ahli SFC
Đội bóng Al-Ahli SFC
30216359 - 223769
4
Al Qadsiah FC
Đội bóng Al Qadsiah FC
31208374 - 324268
5
Al-Taawoun
Đội bóng Al-Taawoun
31157957 - 411652
6
Al Ittihad
Đội bóng Al Ittihad
29146947 - 38948
7
Al-Ettifaq
Đội bóng Al-Ettifaq
301361144 - 51-745
8
Neom SC
Đội bóng Neom SC
311181240 - 44-441
9
Al-Hazem SC
Đội bóng Al-Hazem SC
311081334 - 53-1938
10
Al Khaleej Saihat
Đội bóng Al Khaleej Saihat
301071351 - 48337
11
Al-Fayha
Đội bóng Al-Fayha
30981336 - 46-1035
12
Al Fateh SC
Đội bóng Al Fateh SC
30891338 - 51-1333
13
Al Shabab
Đội bóng Al Shabab
307111238 - 48-1032
14
Al-Kholood
Đội bóng Al-Kholood
30931839 - 58-1930
15
Damac FC
Đội bóng Damac FC
315111527 - 49-2226
16
Al-Riyadh SC
Đội bóng Al-Riyadh SC
30581730 - 58-2823
17
Al-Okhdood
Đội bóng Al-Okhdood
31442324 - 68-4416
18
Al-Najma FC
Đội bóng Al-Najma FC
30252329 - 72-4311