VĐQG Bỉ
VĐQG Bỉ -Vòng 17
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Kết thúc
2  -  2
Standard de Liège
Đội bóng Standard de Liège
Dreyer 21', 77'(pen)
Kawabe 45'+2
Kanga 55'
Lotto Park
Jonathan Lardot

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
36'
 
45'+2
1
-
1
Hết hiệp 1
1 - 1
 
55'
1
-
2
74'
 
76'
 
77'
2
-
2
 
Kết thúc
2 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
0
Việt vị
1
12
Tổng cú sút
13
4
Sút trúng mục tiêu
4
3
Sút ngoài mục tiêu
5
5
Sút bị chặn
4
8
Phạm lỗi
14
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
1
545
Số đường chuyền
419
417
Số đường chuyền chính xác
307
2
Cứu thua
2
19
Tắc bóng
15
Cầu thủ Brian Riemer
Brian Riemer
HLV
Cầu thủ Carl Hoefkens
Carl Hoefkens

Đối đầu gần đây

Anderlecht

Số trận (208)

87
Thắng
41.83%
58
Hòa
27.88%
63
Thắng
30.29%
Standard de Liège
Cup
07 thg 12, 2023
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Kết thúc
2  -  0
Standard de Liège
Đội bóng Standard de Liège
Pro League
22 thg 10, 2023
Standard de Liège
Đội bóng Standard de Liège
Kết thúc
3  -  2
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Pro League
26 thg 02, 2023
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Kết thúc
2  -  2
Standard de Liège
Đội bóng Standard de Liège
Pro League
23 thg 10, 2022
Standard de Liège
Đội bóng Standard de Liège
Kết thúc
5  -  0
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Pro League
16 thg 01, 2022
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Kết thúc
1  -  1
Standard de Liège
Đội bóng Standard de Liège

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thắng thuyết phục Reims, Anderlecht thị uy sức mạnh ở trận giao hữu

Anderlecht xuất sắc giành chiến thắng 3-0 trước Reims ở trận giao hữu cấp câu lạc bộ, khẳng định sự vượt trội trong khi đại diện nước Pháp phải chấp nhận trận thua trắng.

Dự đoán máy tính

Anderlecht
Standard de Liège
Thắng
62.2%
Hòa
20.8%
Thắng
17%
Anderlecht thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.5%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.4%
6-1
0.5%
7-2
0.1%
4-0
3.6%
5-1
1.4%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
7%
4-1
3.4%
5-2
0.7%
6-3
0.1%
2-0
10.4%
3-1
6.7%
4-2
1.6%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10.3%
2-1
9.9%
3-2
3.2%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.8%
0-0
5.1%
2-2
4.7%
3-3
1%
4-4
0.1%
Standard de Liège thắng
0-1
4.8%
1-2
4.7%
2-3
1.5%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
2.3%
1-3
1.5%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
0.7%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0%
1-6
0%