VĐQG Bỉ
VĐQG Bỉ
Antwerp
Đội bóng Antwerp
Kết thúc
0  -  1
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Van Den Eynden 42'
Bosuilstadion
Nicolas Laforge

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
62%
38%
3
Việt vị
0
19
Tổng cú sút
13
4
Sút trúng mục tiêu
4
12
Sút ngoài mục tiêu
4
3
Sút bị chặn
5
9
Phạm lỗi
11
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
13
Phạt góc
2
578
Số đường chuyền
375
503
Số đường chuyền chính xác
303
3
Cứu thua
4
10
Tắc bóng
7
Cầu thủ Jonas De Roeck
Jonas De Roeck
HLV
Cầu thủ Besnik Hasi
Besnik Hasi

Đối đầu gần đây

Antwerp

Số trận (132)

59
Thắng
44.7%
40
Hòa
30.3%
33
Thắng
25%
KV Mechelen
Friendly
06 thg 07, 2024
Antwerp
Đội bóng Antwerp
Kết thúc
2  -  1
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Pro League
18 thg 02, 2024
Antwerp
Đội bóng Antwerp
Kết thúc
0  -  1
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Pro League
01 thg 10, 2023
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Kết thúc
0  -  0
Antwerp
Đội bóng Antwerp
Super Cup
23 thg 07, 2023
Antwerp
Đội bóng Antwerp
Kết thúc
1  -  1
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Cup
30 thg 04, 2023
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Kết thúc
0  -  2
Antwerp
Đội bóng Antwerp

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu KV Mechelen 2-3 Karpaty: Karpaty giành chiến thắng chung cuộc

Karpaty vượt qua KV Mechelen với tỷ số 3-2. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Nỗ lực rượt đuổi bất thành, KV Mechelen gục ngã 2-3 trước Karpaty

Ở trận giao hữu câu lạc bộ đầy kịch tính, Karpaty xuất sắc giành chiến thắng 2-3 trước KV Mechelen, bất chấp hai lần nỗ lực san bằng cách biệt của đối thủ.

Dự đoán máy tính

Antwerp
KV Mechelen
Thắng
53.9%
Hòa
23.2%
Thắng
22.8%
Antwerp thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
5-0
0.9%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
2.4%
5-1
0.9%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
5.4%
4-1
2.6%
5-2
0.5%
6-3
0.1%
2-0
9.1%
3-1
5.8%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10.1%
2-1
9.8%
3-2
3.2%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11%
0-0
5.7%
2-2
5.3%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
5-5
0%
KV Mechelen thắng
0-1
6.1%
1-2
5.9%
2-3
1.9%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
3.3%
1-3
2.1%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.2%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%