VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 11
Arouca
Đội bóng Arouca
Kết thúc
0  -  1
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
Álvaro Djaló 36'
Estádio Municipal de Arouca
João Ferreira

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
39%
61%
5
Việt vị
2
7
Sút trúng mục tiêu
6
3
Sút ngoài mục tiêu
7
4
Sút bị chặn
4
14
Phạm lỗi
13
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
8
324
Số đường chuyền
516
233
Số đường chuyền chính xác
425
5
Cứu thua
7
17
Tắc bóng
17
Cầu thủ Daniel Ramos
Daniel Ramos
HLV
Cầu thủ Artur Jorge
Artur Jorge

Đối đầu gần đây

Arouca

Số trận (16)

1
Thắng
6.25%
4
Hòa
25%
11
Thắng
68.75%
Sporting Braga
Primeira Liga
19 thg 02, 2023
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
Kết thúc
2  -  0
Arouca
Đội bóng Arouca
Primeira Liga
28 thg 08, 2022
Arouca
Đội bóng Arouca
Kết thúc
0  -  6
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
Friendly
12 thg 07, 2022
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
Kết thúc
3  -  2
Arouca
Đội bóng Arouca
Primeira Liga
08 thg 05, 2022
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
Kết thúc
1  -  0
Arouca
Đội bóng Arouca
Primeira Liga
30 thg 12, 2021
Arouca
Đội bóng Arouca
Kết thúc
0  -  6
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Arouca 1-0 Estrela: Iván Barbero tỏa sáng, Arouca giành trọn 3 điểm

Arouca vượt qua Estrela với tỷ số 1-0. N. Djouahra là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 7.7. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Hạ Estrela bằng bàn thắng sớm, Arouca chen chân vào top 6 Primeira Liga

Pha lập công duy nhất của Barbero ở phút thứ 5 giúp Arouca đánh bại Estrela 1-0 trên sân Estádio Municipal de Arouca, qua đó vươn lên vị trí thứ 6 bảng xếp hạng và khiến đối thủ dậm chân ở hạng 9.

Dự đoán máy tính

Arouca
Sporting Braga
Thắng
14.1%
Hòa
19.6%
Thắng
66.3%
Arouca thắng
5-0
0%
4-0
0.1%
5-1
0%
3-0
0.5%
4-1
0.2%
5-2
0%
2-0
1.9%
3-1
1.1%
4-2
0.3%
5-3
0%
1-0
4.4%
2-1
4%
3-2
1.2%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.3%
0-0
5.2%
2-2
4.2%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Sporting Braga thắng
0-1
11%
1-2
9.8%
2-3
2.9%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
11.5%
1-3
6.9%
2-4
1.5%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
8.1%
1-4
3.6%
2-5
0.6%
3-6
0.1%
0-4
4.2%
1-5
1.5%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
1.8%
1-6
0.5%
2-7
0.1%
0-6
0.6%
1-7
0.2%
2-8
0%
0-7
0.2%
1-8
0%
0-8
0%
0-9
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
32274164 - 154985
2
Benfica
Đội bóng Benfica
322210069 - 224776
3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
31227277 - 225573
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
32169760 - 322857
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
321410841 - 291252
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
321311846 - 321450
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
321261437 - 47-1042
8
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
311261338 - 43-542
9
Estoril
Đội bóng Estoril
321081452 - 53-138
10
Alverca
Đội bóng Alverca
321081434 - 50-1638
11
Arouca
Đội bóng Arouca
321061641 - 62-2136
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
328111333 - 52-1935
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
32891530 - 40-1033
14
Nacional
Đội bóng Nacional
32871735 - 43-831
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
326101636 - 54-1828
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
325111629 - 56-2726
17
Tondela
Đội bóng Tondela
325101724 - 52-2825
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
322111924 - 66-4217