Champions League
Champions League -Vòng 4
Atlético Madrid
Đội bóng Atlético Madrid
Kết thúc
6  -  0
Celtic
Đội bóng Celtic
Griezmann 6', 60'
Álvaro Morata 45'+2, 76'
Samuel Lino 66'
Saúl 84'
Cívitas Metropolitano
Ivan Kružliak
Video

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
66%
34%
1
Việt vị
2
12
Sút trúng mục tiêu
1
10
Sút ngoài mục tiêu
0
5
Sút bị chặn
0
10
Phạm lỗi
5
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
10
Phạt góc
3
775
Số đường chuyền
404
720
Số đường chuyền chính xác
347
2
Cứu thua
6
16
Tắc bóng
16
Cầu thủ Diego Simeone
Diego Simeone
HLV
Cầu thủ Brendan Rodgers
Brendan Rodgers

Đối đầu gần đây

Atlético Madrid

Số trận (7)

4
Thắng
57.14%
3
Hòa
42.86%
0
Thắng
0%
Celtic
Champions League
25 thg 10, 2023
Celtic
Đội bóng Celtic
Kết thúc
2  -  2
Atlético Madrid
Đội bóng Atlético Madrid
Europa League
30 thg 11, 2011
Celtic
Đội bóng Celtic
Kết thúc
0  -  1
Atlético Madrid
Đội bóng Atlético Madrid
Europa League
15 thg 09, 2011
Atlético Madrid
Đội bóng Atlético Madrid
Kết thúc
2  -  0
Celtic
Đội bóng Celtic
Cup Winners Cup
01 thg 10, 1985
Celtic
Đội bóng Celtic
Kết thúc
1  -  2
Atlético Madrid
Đội bóng Atlético Madrid
Cup Winners Cup
17 thg 09, 1985
Atlético Madrid
Đội bóng Atlético Madrid
Kết thúc
1  -  1
Celtic
Đội bóng Celtic

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch sử 8 trận đối đầu Benfica vs Celtic: Ký ức tung đồng xu năm 1969 và lời nguyền Da Luz

Lịch sử đối đầu Benfica vs Celtic ghi dấu những cuộc so tài kịch tính tại đấu trường châu Âu, từ màn phân định bằng đồng xu năm 1969 đến những chiến thắng đáng nhớ ở Champions League.

Dự đoán máy tính

Atlético Madrid
Celtic
Thắng
72.7%
Hòa
16.7%
Thắng
10.5%
Atlético Madrid thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.4%
8-1
0.1%
6-0
1%
7-1
0.3%
8-2
0%
5-0
2.7%
6-1
0.8%
7-2
0.1%
4-0
5.6%
5-1
2.1%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
9.5%
4-1
4.4%
5-2
0.8%
6-3
0.1%
2-0
12%
3-1
7.4%
4-2
1.7%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10.1%
2-1
9.4%
3-2
2.9%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
7.9%
0-0
4.3%
2-2
3.7%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Celtic thắng
0-1
3.4%
1-2
3.1%
2-3
1%
3-4
0.1%
4-5
0%
0-2
1.3%
1-3
0.8%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.3%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
PSG
Đội bóng PSG
220010 - 376
2
Barcelona
Đội bóng Barcelona
22009 - 276
3
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
22009 - 276
4
VfB Stuttgart
Đội bóng VfB Stuttgart
22006 - 156
5
Liverpool
Đội bóng Liverpool
22008 - 446
6
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
22005 - 146
7
Arsenal
Đội bóng Arsenal
22004 - 046
8
Real Madrid
Đội bóng Real Madrid
22006 - 426
9
Real Betis
Đội bóng Real Betis
22006 - 426
10
Bayern München
Đội bóng Bayern München
21108 - 354
11
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
21104 - 224
12
Como
Đội bóng Como
21016 - 423
13
Manchester United
Đội bóng Manchester United
21014 - 223
14
Villarreal
Đội bóng Villarreal
21015 - 413
15
Atlético Madrid
Đội bóng Atlético Madrid
21013 - 213
16
Club Brugge
Đội bóng Club Brugge
21016 - 603
17
Manchester City
Đội bóng Manchester City
21014 - 403
18
Dortmund
Đội bóng Dortmund
21013 - 303
19
Lens
Đội bóng Lens
21013 - 4-13
20
AEK Athens
Đội bóng AEK Athens
21012 - 3-13
21
RB Leipzig
Đội bóng RB Leipzig
21012 - 4-23
22
Sabah
Đội bóng Sabah
21012 - 4-23
23
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
21014 - 7-33
24
FK Bodo Glimt
Đội bóng FK Bodo Glimt
21011 - 5-43
25
Roma
Đội bóng Roma
20114 - 5-11
26
PSV
Đội bóng PSV
20111 - 2-11
27
Viking Stavanger
Đội bóng Viking Stavanger
20114 - 6-21
28
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
20111 - 7-61
29
Inter
Đội bóng Inter
20024 - 6-20
30
Porto
Đội bóng Porto
20022 - 5-30
31
Slavia Praha
Đội bóng Slavia Praha
20022 - 5-30
32
Napoli
Đội bóng Napoli
20021 - 4-30
33
LASK
Đội bóng LASK
20023 - 7-40
34
Lille
Đội bóng Lille
20022 - 6-40
35
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
20022 - 7-50
36
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
20021 - 9-80