Conference League
Conference League -Vòng 16 đội
Basel
Đội bóng Basel
Kết thúc
2  -  2
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
Zeki Amdouni 6'
Zeqiri 40'
Medveděv 17'
Abubakari 70'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
5
Sút trúng mục tiêu
4
8
Sút ngoài mục tiêu
2
12
Phạm lỗi
7
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
6
2
Cứu thua
3
Cầu thủ Heiko Vogel
Heiko Vogel
HLV
Cầu thủ Vladimir Weiss
Vladimir Weiss

Phong độ gần đây

Tin Tức

TRỰC TIẾPTrực tiếp Slovan Bratislava vs VfB Stuttgart: VfB Stuttgart nhân đôi cách biệt

Cuộc đua tốp đầu đặt Slovan Bratislava, đội đứng hạng 35 với 0 điểm, trước thử thách VfB Stuttgart đang ở hạng 8 với 3 điểm. Trận đấu diễn ra lúc 02:00 ngày 15/10/2026 trên sân Tehelne Pole Stadion.

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểm
1
AGF Aarhus
Đội bóng AGF Aarhus
00000 - 000
2
Ajax
Đội bóng Ajax
00000 - 000
3
Atalanta
Đội bóng Atalanta
00000 - 000
4
Borac Banja Luka
Đội bóng Borac Banja Luka
00000 - 000
5
Brighton
Đội bóng Brighton
00000 - 000
6
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
00000 - 000
7
CSKA Sofia
Đội bóng CSKA Sofia
00000 - 000
8
Saburtalo
Đội bóng Saburtalo
00000 - 000
9
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
00000 - 000
10
Getafe
Đội bóng Getafe
00000 - 000
11
Heart of Midlothian
Đội bóng Heart of Midlothian
00000 - 000
12
HNK Hajduk Split
Đội bóng HNK Hajduk Split
00000 - 000
13
Inter Escaldes
Đội bóng Inter Escaldes
00000 - 000
14
Jablonec
Đội bóng Jablonec
00000 - 000
15
KAA Gent
Đội bóng KAA Gent
00000 - 000
16
Kairat Almaty
Đội bóng Kairat Almaty
00000 - 000
17
Kauno Žalgiris
Đội bóng Kauno Žalgiris
00000 - 000
18
KF Egnatia
Đội bóng KF Egnatia
00000 - 000
19
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
00000 - 000
20
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
00000 - 000
21
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
00000 - 000
22
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
00000 - 000
23
Mjällby AIF
Đội bóng Mjällby AIF
00000 - 000
24
Monaco
Đội bóng Monaco
00000 - 000
25
Nordsjaelland
Đội bóng Nordsjaelland
00000 - 000
26
Pafos
Đội bóng Pafos
00000 - 000
27
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
00000 - 000
28
Riga FC
Đội bóng Riga FC
00000 - 000
29
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
00000 - 000
30
Sint-Truidense V.V.
Đội bóng Sint-Truidense V.V.
00000 - 000
31
SK Brann
Đội bóng SK Brann
00000 - 000
32
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
00000 - 000
33
Thun
Đội bóng Thun
00000 - 000
34
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
00000 - 000
35
Twente
Đội bóng Twente
00000 - 000
36
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
00000 - 000