VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 33
Benfica
Đội bóng Benfica
Kết thúc
2  -  2
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
Rafa Silva 46'
Pavlidis 90'+5(pen)
Pau Víctor 48'
Gorby 88'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
46'
1
-
0
 
87'
 
 
88'
1
-
2
90'+5
2
-
2
 
Kết thúc
2 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
52%
48%
2
Việt vị
1
24
Tổng cú sút
5
8
Sút trúng mục tiêu
2
8
Sút ngoài mục tiêu
1
6
Phạm lỗi
11
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
2
469
Số đường chuyền
443
385
Số đường chuyền chính xác
354
0
Cứu thua
6
17
Tắc bóng
16
Cầu thủ José Mourinho
José Mourinho
HLV
Cầu thủ Carlos Vicens
Carlos Vicens

Phong độ gần đây

Tin Tức

Tottenham gặp trở ngại lớn với tiền đạo đang thăng hoa tại Benfica

Tottenham Hotspur tiếp tục theo dõi tiền đạo Vangelis Pavlidis của Benfica sau khi bỏ lỡ cơ hội tiếp cận chân sút người Hy Lạp trong kỳ chuyển nhượng hè.

Thống kê trận đấu Benfica 2-0 Vitória SC: Heorhii Sudakov tỏa sáng, Benfica giành trọn 3 điểm

Benfica vượt qua Vitória SC với tỷ số 2-0. S. Dahl là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.69. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Hạ Vitória SC 2-0, Benfica vững vàng top 4 trong khi đối thủ chìm sâu nhóm cuối

Đánh bại Vitória SC 2-0 tại Estádio da Luz nhờ các pha lập công của Dahl và Sudakov ở vòng 8 Primeira Liga, Benfica củng cố vị trí thứ tư với 16 điểm; trong khi đội khách tiếp tục giậm chân ở hạng 15 và đối mặt áp lực lớn từ nhóm cuối bảng.

Dự đoán máy tính

Benfica
Sporting Braga
Thắng
58.4%
Hòa
21%
Thắng
20.6%
Benfica thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.4%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.2%
6-1
0.5%
7-2
0.1%
4-0
3%
5-1
1.4%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
5.9%
4-1
3.5%
5-2
0.8%
6-3
0.1%
2-0
8.6%
3-1
6.8%
4-2
2%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
8.3%
2-1
9.9%
3-2
3.9%
4-3
0.8%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
9.6%
2-2
5.7%
0-0
4%
3-3
1.5%
4-4
0.2%
5-5
0%
Sporting Braga thắng
0-1
4.6%
1-2
5.5%
2-3
2.2%
3-4
0.4%
4-5
0.1%
0-2
2.7%
1-3
2.1%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
32274164 - 154985
2
Benfica
Đội bóng Benfica
322210069 - 224776
3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
31227277 - 225573
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
32169760 - 322857
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
321410841 - 291252
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
321311846 - 321450
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
321261437 - 47-1042
8
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
311261338 - 43-542
9
Estoril
Đội bóng Estoril
321081452 - 53-138
10
Alverca
Đội bóng Alverca
321081434 - 50-1638
11
Arouca
Đội bóng Arouca
321061641 - 62-2136
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
328111333 - 52-1935
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
32891530 - 40-1033
14
Nacional
Đội bóng Nacional
32871735 - 43-831
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
326101636 - 54-1828
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
325111629 - 56-2726
17
Tondela
Đội bóng Tondela
325101724 - 52-2825
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
322111924 - 66-4217