VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 23
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Kết thúc
4  -  1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Ponte 3'
Da Cruz 54'
Martins 84', 90'+4
Bruno Henrique 24'
Estádio Olímpico Nilton Santos
Bruno Arleu de Araujo

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
3
Việt vị
0
19
Tổng cú sút
10
9
Sút trúng mục tiêu
4
7
Sút ngoài mục tiêu
4
3
Sút bị chặn
2
17
Phạm lỗi
7
4
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
2
473
Số đường chuyền
399
425
Số đường chuyền chính xác
337
2
Cứu thua
5
19
Tắc bóng
20
Cầu thủ Artur Jorge
Artur Jorge
HLV
Cầu thủ Tite
Tite

Đối đầu gần đây

Botafogo

Số trận (111)

25
Thắng
22.52%
40
Hòa
36.04%
46
Thắng
41.44%
Flamengo
Série A
28 thg 04, 2024
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
0  -  2
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Carioca 1
08 thg 02, 2024
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
1  -  0
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Série A
03 thg 09, 2023
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Kết thúc
1  -  2
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Série A
01 thg 05, 2023
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
2  -  3
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Carioca 1
25 thg 02, 2023
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Kết thúc
0  -  1
Flamengo
Đội bóng Flamengo

Phong độ gần đây

Tin Tức

Kết quả, lịch thi đấu bóng đá hôm nay 16/10: AC Milan đại thắng

Kết quả, lịch thi đấu bóng đá hôm nay 16/10/2026 nổi bật với Milan thắng đậm Salzburg, Juventus hạ Celta và bán kết Estudiantes - Flamengo.

Neymar tỏa sáng, Santos thoát hiểm

Neymar trở thành tâm điểm chú ý sau trận hòa 2-2 đầy căng thẳng giữa Santos và Flamengo ở vòng 29 giải VĐQG Brazil sáng 9/10.

Dự đoán máy tính

Botafogo
Flamengo
Thắng
48.6%
Hòa
24.6%
Thắng
26.9%
Botafogo thắng
7-0
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.8%
5-1
0.7%
6-2
0.1%
3-0
4.5%
4-1
2.1%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
8.2%
3-1
5.2%
4-2
1.2%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10.1%
2-1
9.5%
3-2
3%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.6%
0-0
6.2%
2-2
5.5%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Flamengo thắng
0-1
7.1%
1-2
6.7%
2-3
2.1%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
4.1%
1-3
2.6%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1.6%
1-4
0.7%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717