Cúp Quốc Gia Pháp
Cúp Quốc Gia Pháp
Cannes
Đội bóng Cannes
Kết thúc
2  -  1
Lorient
Đội bóng Lorient
Abbas 13', 21'
Le Bris 36'
Stade Pierre de Coubertin
Olivier Thual

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
21'
2
-
0
 
Hết hiệp 1
2 - 1
 
61'
 
81'
 
90'+6
Kết thúc
2 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
37%
63%
2
Việt vị
4
6
Tổng cú sút
19
5
Sút trúng mục tiêu
3
1
Sút ngoài mục tiêu
9
0
Sút bị chặn
7
21
Phạm lỗi
16
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
6
289
Số đường chuyền
494
210
Số đường chuyền chính xác
419
2
Cứu thua
3
32
Tắc bóng
12
Cầu thủ Fabien Pujo
Fabien Pujo
HLV
Cầu thủ Olivier Pantaloni
Olivier Pantaloni

Đối đầu gần đây

Cannes

Số trận (4)

1
Thắng
25%
1
Hòa
25%
2
Thắng
50%
Lorient
Ligue 2
26 thg 03, 2001
Lorient
Đội bóng Lorient
Kết thúc
4  -  0
Cannes
Đội bóng Cannes
Ligue 2
13 thg 10, 2000
Cannes
Đội bóng Cannes
Kết thúc
1  -  2
Lorient
Đội bóng Lorient
Ligue 2
16 thg 02, 2000
Lorient
Đội bóng Lorient
Kết thúc
1  -  1
Cannes
Đội bóng Cannes
Ligue 2
11 thg 09, 1999
Cannes
Đội bóng Cannes
Kết thúc
1  -  0
Lorient
Đội bóng Lorient

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Lorient 1-0 Paris FC: Gabin Bernardeau tỏa sáng, Lorient giành trọn 3 điểm

Lorient vượt qua Paris FC với tỷ số 1-0. G. Bernardeau là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 7.97. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Thua Lorient, Paris FC lỡ cơ hội bám đuổi đỉnh bảng Ligue 1

Bàn thắng duy nhất của Bernardeau ở phút 68 giúp Lorient vượt qua Paris FC 1-0 trên sân Stade du Moustoir tại vòng 6 Ligue 1, khiến đội khách lỡ thời cơ áp sát ngôi đầu và tụt xuống vị trí thứ tư.

Dự đoán máy tính

Cannes
Lorient
Thắng
16%
Hòa
20.5%
Thắng
63.5%
Cannes thắng
5-0
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
3-0
0.7%
4-1
0.3%
5-2
0.1%
2-0
2.2%
3-1
1.3%
4-2
0.3%
5-3
0%
1-0
4.8%
2-1
4.4%
3-2
1.4%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.7%
0-0
5.2%
2-2
4.5%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Lorient thắng
0-1
10.6%
1-2
9.9%
2-3
3.1%
3-4
0.5%
4-5
0%
0-2
10.9%
1-3
6.7%
2-4
1.6%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
7.4%
1-4
3.4%
2-5
0.6%
3-6
0.1%
0-4
3.8%
1-5
1.4%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
1.5%
1-6
0.5%
2-7
0.1%
0-6
0.5%
1-7
0.1%
2-8
0%
0-7
0.2%
1-8
0%
0-8
0%