VĐQG Bỉ
VĐQG Bỉ
Charleroi
Đội bóng Charleroi
Kết thúc
0  -  1
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Raman 1'
Stade du Pays de Charleroi
Lawrence Visser

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
1'
0
-
1
Hết hiệp 1
0 - 1
Kết thúc
0 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
67%
33%
1
Việt vị
2
12
Tổng cú sút
11
2
Sút trúng mục tiêu
6
8
Sút ngoài mục tiêu
5
2
Sút bị chặn
0
7
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
3
577
Số đường chuyền
300
492
Số đường chuyền chính xác
205
5
Cứu thua
2
13
Tắc bóng
13
Cầu thủ Rik De Mil
Rik De Mil
HLV
Cầu thủ Frédéric Vanderbiest
Frédéric Vanderbiest

Đối đầu gần đây

Charleroi

Số trận (100)

38
Thắng
38%
21
Hòa
21%
41
Thắng
41%
KV Mechelen
Pro League
31 thg 08, 2024
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Kết thúc
5  -  2
Charleroi
Đội bóng Charleroi
Pro League
28 thg 12, 2023
Charleroi
Đội bóng Charleroi
Kết thúc
3  -  1
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Pro League
12 thg 11, 2023
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Kết thúc
1  -  0
Charleroi
Đội bóng Charleroi
Pro League
05 thg 02, 2023
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Kết thúc
2  -  2
Charleroi
Đội bóng Charleroi
Pro League
12 thg 11, 2022
Charleroi
Đội bóng Charleroi
Kết thúc
0  -  5
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu KV Mechelen 2-3 Karpaty: Karpaty giành chiến thắng chung cuộc

Karpaty vượt qua KV Mechelen với tỷ số 3-2. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Nỗ lực rượt đuổi bất thành, KV Mechelen gục ngã 2-3 trước Karpaty

Ở trận giao hữu câu lạc bộ đầy kịch tính, Karpaty xuất sắc giành chiến thắng 2-3 trước KV Mechelen, bất chấp hai lần nỗ lực san bằng cách biệt của đối thủ.

Dự đoán máy tính

Charleroi
KV Mechelen
Thắng
32.3%
Hòa
26.2%
Thắng
41.5%
Charleroi thắng
6-0
0%
5-0
0.2%
6-1
0%
4-0
0.7%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.2%
4-1
0.9%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
5.3%
3-1
3%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
8.8%
2-1
7.5%
3-2
2.1%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.4%
0-0
7.3%
2-2
5.3%
3-3
1%
4-4
0.1%
KV Mechelen thắng
0-1
10.3%
1-2
8.7%
2-3
2.5%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
7.2%
1-3
4.1%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
0-3
3.4%
1-4
1.4%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.2%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%