Ligue 2
Ligue 2 -Vòng 4
Clermont
Đội bóng Clermont
Kết thúc
0  -  1
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Bardeli 84'
Stade Gabriel Montpied
F. Benchabane

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
8
Việt vị
0
7
Tổng cú sút
8
2
Sút trúng mục tiêu
4
2
Sút ngoài mục tiêu
2
3
Sút bị chặn
2
12
Phạm lỗi
11
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
3
433
Số đường chuyền
359
348
Số đường chuyền chính xác
279
3
Cứu thua
2
19
Tắc bóng
10
Cầu thủ Sébastien Bichard
Sébastien Bichard
HLV
Cầu thủ Luís Castro
Luís Castro

Đối đầu gần đây

Clermont

Số trận (3)

2
Thắng
66.67%
1
Hòa
33.33%
0
Thắng
0%
Dunkerque
Ligue 2
16 thg 01, 2021
Clermont
Đội bóng Clermont
Kết thúc
5  -  0
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Ligue 2
29 thg 08, 2020
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
1  -  1
Clermont
Đội bóng Clermont
Coupe de France
07 thg 01, 2007
Clermont
Đội bóng Clermont
Kết thúc
3  -  1
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Auxerre 4-3 Clermont Foot: R. Labeau Lascary tỏa sáng, Auxerre giành trọn 3 điểm

Auxerre vượt qua Clermont Foot với tỷ số 4-3. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Auxerre thắng kịch tính 4-3 trước nỗ lực rượt đuổi muộn màng của Clermont Foot

Trong trận giao hữu câu lạc bộ, Auxerre bảo toàn thành công thắng lợi 4-3 kịch tính; trong khi Clermont Foot ngậm ngùi nhận thất bại dù đã vùng lên mạnh mẽ ở nửa cuối hiệp hai.

Đè bẹp Dunkerque, RAAL La Louvière giành chiến thắng áp đảo ở trận giao hữu

Trong trận giao hữu cấp câu lạc bộ, Dunkerque phải nhận thất bại nặng nề 0-4 trước một RAAL La Louvière thi đấu hoàn toàn vượt trội.

Dự đoán máy tính

Clermont
Dunkerque
Thắng
61.8%
Hòa
22.8%
Thắng
15.5%
Clermont thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
5-0
1.2%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
3.3%
5-1
0.9%
6-2
0.1%
3-0
7.4%
4-1
2.5%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
12.5%
3-1
5.6%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
14.1%
2-1
9.5%
3-2
2.1%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.7%
0-0
7.9%
2-2
3.6%
3-3
0.5%
4-4
0%
Dunkerque thắng
0-1
6%
1-2
4%
2-3
0.9%
3-4
0.1%
0-2
2.3%
1-3
1%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.6%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Troyes
Đội bóng Troyes
33207660 - 322867
2
Le Mans
Đội bóng Le Mans
331514448 - 311759
3
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
331761054 - 381657
4
Red Star
Đội bóng Red Star
33169847 - 361157
5
Rodez
Đội bóng Rodez
331413643 - 38555
6
Reims
Đội bóng Reims
331314648 - 321653
7
Annecy
Đội bóng Annecy
331571148 - 371152
8
Montpellier
Đội bóng Montpellier
331481140 - 301050
9
Pau FC
Đội bóng Pau FC
331291245 - 57-1245
10
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
3311101251 - 42943
11
Guingamp
Đội bóng Guingamp
3310101342 - 48-640
12
Grenoble
Đội bóng Grenoble
337151132 - 39-736
13
US Boulogne
Đội bóng US Boulogne
33991533 - 47-1436
14
Clermont
Đội bóng Clermont
338101537 - 44-734
15
Nancy
Đội bóng Nancy
338101532 - 50-1834
16
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
335141428 - 47-1929
17
Bastia
Đội bóng Bastia
335131523 - 40-1728
18
Amiens SC
Đội bóng Amiens SC
33662137 - 60-2324