Ligue 2
Ligue 2 -Vòng 1
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
2  -  2
Clermont
Đội bóng Clermont
Sekongo 7'
Bardeli 64'
Diédhiou 16'(pen)
Saivet 29'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
16'
1
-
1
43'
 
Hết hiệp 1
1 - 2
69'
 
Kết thúc
2 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
57%
43%
1
Việt vị
4
16
Tổng cú sút
6
4
Sút trúng mục tiêu
4
6
Sút ngoài mục tiêu
1
17
Phạm lỗi
9
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
2
470
Số đường chuyền
364
406
Số đường chuyền chính xác
287
2
Cứu thua
2
16
Tắc bóng
14
Cầu thủ Albert Sánchez
Albert Sánchez
HLV
Cầu thủ Sébastien Mazeyrat
Sébastien Mazeyrat

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Auxerre 4-3 Clermont Foot: R. Labeau Lascary tỏa sáng, Auxerre giành trọn 3 điểm

Auxerre vượt qua Clermont Foot với tỷ số 4-3. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Auxerre thắng kịch tính 4-3 trước nỗ lực rượt đuổi muộn màng của Clermont Foot

Trong trận giao hữu câu lạc bộ, Auxerre bảo toàn thành công thắng lợi 4-3 kịch tính; trong khi Clermont Foot ngậm ngùi nhận thất bại dù đã vùng lên mạnh mẽ ở nửa cuối hiệp hai.

Đè bẹp Dunkerque, RAAL La Louvière giành chiến thắng áp đảo ở trận giao hữu

Trong trận giao hữu cấp câu lạc bộ, Dunkerque phải nhận thất bại nặng nề 0-4 trước một RAAL La Louvière thi đấu hoàn toàn vượt trội.

Dự đoán máy tính

Dunkerque
Clermont
Thắng
47.8%
Hòa
26.4%
Thắng
25.8%
Dunkerque thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.6%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
4.4%
4-1
1.6%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
9.1%
3-1
4.4%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
12.5%
2-1
9.1%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.5%
0-0
8.6%
2-2
4.5%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Clermont thắng
0-1
8.6%
1-2
6.2%
2-3
1.5%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4.3%
1-3
2.1%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.4%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Troyes
Đội bóng Troyes
33207660 - 322867
2
Le Mans
Đội bóng Le Mans
331514448 - 311759
3
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
331761054 - 381657
4
Red Star
Đội bóng Red Star
33169847 - 361157
5
Rodez
Đội bóng Rodez
331413643 - 38555
6
Reims
Đội bóng Reims
331314648 - 321653
7
Annecy
Đội bóng Annecy
331571148 - 371152
8
Montpellier
Đội bóng Montpellier
331481140 - 301050
9
Pau FC
Đội bóng Pau FC
331291245 - 57-1245
10
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
3311101251 - 42943
11
Guingamp
Đội bóng Guingamp
3310101342 - 48-640
12
Grenoble
Đội bóng Grenoble
337151132 - 39-736
13
US Boulogne
Đội bóng US Boulogne
33991533 - 47-1436
14
Clermont
Đội bóng Clermont
338101537 - 44-734
15
Nancy
Đội bóng Nancy
338101532 - 50-1834
16
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
335141428 - 47-1929
17
Bastia
Đội bóng Bastia
335131523 - 40-1728
18
Amiens SC
Đội bóng Amiens SC
33662137 - 60-2324