Ligue 2
Ligue 2 -Vòng 23
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
1  -  0
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
Sangante 81'
Stade Marcel-Tribut
Ahmed Taleb

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
32'
 
Hết hiệp 1
0 - 0
90'+5
 
Kết thúc
1 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
44%
56%
5
Việt vị
4
7
Tổng cú sút
12
4
Sút trúng mục tiêu
2
3
Sút ngoài mục tiêu
6
0
Sút bị chặn
4
14
Phạm lỗi
15
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
4
372
Số đường chuyền
449
276
Số đường chuyền chính xác
339
2
Cứu thua
2
25
Tắc bóng
21
Cầu thủ Luís Castro
Luís Castro
HLV
Cầu thủ Olivier Dall'Oglio
Olivier Dall'Oglio

Đối đầu gần đây

Dunkerque

Số trận (2)

0
Thắng
0%
0
Hòa
0%
2
Thắng
100%
Saint-Étienne
Ligue 2
04 thg 10, 2023
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
Kết thúc
2  -  0
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Coupe de France
12 thg 03, 1992
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
0  -  3
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đè bẹp Dunkerque, RAAL La Louvière giành chiến thắng áp đảo ở trận giao hữu

Trong trận giao hữu cấp câu lạc bộ, Dunkerque phải nhận thất bại nặng nề 0-4 trước một RAAL La Louvière thi đấu hoàn toàn vượt trội.

Dự đoán máy tính

Dunkerque
Saint-Étienne
Thắng
21.6%
Hòa
24.8%
Thắng
53.6%
Dunkerque thắng
5-0
0%
6-1
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
3-0
1%
4-1
0.4%
5-2
0.1%
2-0
3.4%
3-1
1.7%
4-2
0.3%
5-3
0%
1-0
7.3%
2-1
5.5%
3-2
1.4%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.8%
0-0
7.8%
2-2
4.4%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Saint-Étienne thắng
0-1
12.7%
1-2
9.5%
2-3
2.4%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
10.3%
1-3
5.1%
2-4
1%
3-5
0.1%
0-3
5.5%
1-4
2.1%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
2.2%
1-5
0.7%
2-6
0.1%
0-5
0.7%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Troyes
Đội bóng Troyes
33207660 - 322867
2
Le Mans
Đội bóng Le Mans
331514448 - 311759
3
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
331761054 - 381657
4
Red Star
Đội bóng Red Star
33169847 - 361157
5
Rodez
Đội bóng Rodez
331413643 - 38555
6
Reims
Đội bóng Reims
331314648 - 321653
7
Annecy
Đội bóng Annecy
331571148 - 371152
8
Montpellier
Đội bóng Montpellier
331481140 - 301050
9
Pau FC
Đội bóng Pau FC
331291245 - 57-1245
10
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
3311101251 - 42943
11
Guingamp
Đội bóng Guingamp
3310101342 - 48-640
12
Grenoble
Đội bóng Grenoble
337151132 - 39-736
13
US Boulogne
Đội bóng US Boulogne
33991533 - 47-1436
14
Clermont
Đội bóng Clermont
338101537 - 44-734
15
Nancy
Đội bóng Nancy
338101532 - 50-1834
16
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
335141428 - 47-1929
17
Bastia
Đội bóng Bastia
335131523 - 40-1728
18
Amiens SC
Đội bóng Amiens SC
33662137 - 60-2324