Cúp nhà vua Tây Ban Nha
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
Elche
Đội bóng Elche
Kết thúc
0  -  4
Atlético Madrid
Đội bóng Atlético Madrid
Sørloth 8', 29'(pen)
Rodrigo Riquelme 61'
Julián Álvarez 75'
Martínez Valero
Cuadra Fernández

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
1
Việt vị
2
10
Tổng cú sút
14
4
Sút trúng mục tiêu
11
4
Sút ngoài mục tiêu
2
2
Sút bị chặn
1
10
Phạm lỗi
17
4
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
9
536
Số đường chuyền
468
479
Số đường chuyền chính xác
427
7
Cứu thua
4
17
Tắc bóng
16
Cầu thủ Eder Sarabia
Eder Sarabia
HLV
Cầu thủ Diego Simeone
Diego Simeone

Đối đầu gần đây

Elche

Số trận (59)

14
Thắng
23.73%
10
Hòa
16.95%
35
Thắng
59.32%
Atlético Madrid
LaLiga
14 thg 05, 2023
Elche
Đội bóng Elche
Kết thúc
1  -  0
Atlético Madrid
Đội bóng Atlético Madrid
LaLiga
30 thg 12, 2022
Atlético Madrid
Đội bóng Atlético Madrid
Kết thúc
2  -  0
Elche
Đội bóng Elche
LaLiga
11 thg 05, 2022
Elche
Đội bóng Elche
Kết thúc
0  -  2
Atlético Madrid
Đội bóng Atlético Madrid
LaLiga
22 thg 08, 2021
Atlético Madrid
Đội bóng Atlético Madrid
Kết thúc
1  -  0
Elche
Đội bóng Elche
LaLiga
01 thg 05, 2021
Elche
Đội bóng Elche
Kết thúc
0  -  1
Atlético Madrid
Đội bóng Atlético Madrid

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Elche 0-0 Celta Vigo: Trận hòa không bàn thắng

Elche và Celta Vigo chia điểm trong trận hòa không bàn thắng. Víctor Chust là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 7.5. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Chia điểm không bàn thắng với Celta Vigo, Elche chưa thể thoát nhóm nguy hiểm La Liga

Hòa Celta Vigo 0-0 ngay trên sân Estadio Manuel Martínez Valero ở vòng 8 La Liga, Elche tiếp tục chôn chân ở vị trí thứ 18, trong khi đội khách lỡ cơ hội bứt phá khỏi nhóm cuối bảng xếp hạng.

Dự đoán máy tính

Elche
Atlético Madrid
Thắng
11.8%
Hòa
19.6%
Thắng
68.6%
Elche thắng
4-0
0.1%
5-1
0%
3-0
0.4%
4-1
0.1%
5-2
0%
2-0
1.6%
3-1
0.8%
4-2
0.1%
5-3
0%
1-0
4.5%
2-1
3.2%
3-2
0.8%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
9.2%
0-0
6.4%
2-2
3.3%
3-3
0.5%
4-4
0%
Atlético Madrid thắng
0-1
13.1%
1-2
9.4%
2-3
2.2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
13.4%
1-3
6.4%
2-4
1.1%
3-5
0.1%
0-3
9.1%
1-4
3.3%
2-5
0.5%
3-6
0%
0-4
4.6%
1-5
1.3%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
1.9%
1-6
0.5%
2-7
0%
0-6
0.6%
1-7
0.1%
2-8
0%
0-7
0.2%
1-8
0%
0-8
0%
0-9
0%