VĐQG Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ -Vòng 29
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
Kết thúc
0  -  2
Servette
Đội bóng Servette
Crivelli 31'
Ouattara 83'
Stadio Comunale di Cornaredo
Urs Schnyder

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
1
Việt vị
0
17
Tổng cú sút
9
10
Sút trúng mục tiêu
3
4
Sút ngoài mục tiêu
1
3
Sút bị chặn
5
9
Phạm lỗi
10
5
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
5
479
Số đường chuyền
387
403
Số đường chuyền chính xác
282
1
Cứu thua
10
18
Tắc bóng
13
Cầu thủ Mattia Croci-Torti
Mattia Croci-Torti
HLV
Cầu thủ Thomas Häberli
Thomas Häberli

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu FC Lugano 1-3 Hellas Verona: E. Iannoni tỏa sáng, Hellas Verona giành trọn 3 điểm

Hellas Verona vượt qua FC Lugano với tỷ số 3-1. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Chặn đứng nỗ lực của FC Lugano, Hellas Verona thắng thuyết phục trên sân khách

Hellas Verona đánh bại chủ nhà FC Lugano với tỷ số 1-3 trong trận giao hữu tại sân AIL Arena, khi nỗ lực rút ngắn cách biệt của đại diện Thụy Sĩ không thể ngăn đội bóng Italy giành thắng lợi thuyết phục.

Dự đoán máy tính

FC Lugano
Servette
Thắng
44.6%
Hòa
24.3%
Thắng
31.1%
FC Lugano thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.5%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
3.8%
4-1
2%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
7%
3-1
4.9%
4-2
1.3%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
8.7%
2-1
9.2%
3-2
3.2%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.3%
2-2
6%
0-0
5.4%
3-3
1.4%
4-4
0.2%
5-5
0%
Servette thắng
0-1
7%
1-2
7.4%
2-3
2.6%
3-4
0.5%
4-5
0%
0-2
4.6%
1-3
3.2%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
2%
1-4
1.1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Thun
Đội bóng Thun
22161548 - 262249
2
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
22124638 - 271140
3
St. Gallen
Đội bóng St. Gallen
21122742 - 281438
4
Basel
Đội bóng Basel
22106634 - 26836
5
Sion
Đội bóng Sion
2289534 - 28633
6
Young Boys
Đội bóng Young Boys
2295843 - 45-232
7
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
2277833 - 31228
8
Servette
Đội bóng Servette
2267938 - 43-525
9
Zurich
Đội bóng Zurich
22741132 - 43-1125
10
Luzern
Đội bóng Luzern
2258940 - 43-323
11
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
22471129 - 40-1119
12
Winterthur
Đội bóng Winterthur
21341426 - 57-3113