Ligue 2
Ligue 2 -Vòng 1
FC Martigues
Đội bóng FC Martigues
Kết thúc
0  -  1
Lorient
Đội bóng Lorient
Dieng 61'
Stade Francis Turcan
Olivier Thual

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
 
61'
0
-
1
Kết thúc
0 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
33%
67%
0
Việt vị
5
2
Tổng cú sút
16
1
Sút trúng mục tiêu
6
1
Sút ngoài mục tiêu
4
0
Sút bị chặn
6
8
Phạm lỗi
12
1
Phạt góc
12
315
Số đường chuyền
613
238
Số đường chuyền chính xác
537
4
Cứu thua
1
16
Tắc bóng
18
Cầu thủ Thierry Laurey
Thierry Laurey
HLV
Cầu thủ Olivier Pantaloni
Olivier Pantaloni

Đối đầu gần đây

FC Martigues

Số trận (6)

3
Thắng
50%
1
Hòa
16.67%
2
Thắng
33.33%
Lorient
Ligue 2
26 thg 01, 2001
FC Martigues
Đội bóng FC Martigues
Kết thúc
1  -  1
Lorient
Đội bóng Lorient
Ligue 2
05 thg 09, 2000
Lorient
Đội bóng Lorient
Kết thúc
0  -  1
FC Martigues
Đội bóng FC Martigues
Ligue 2
08 thg 01, 1998
FC Martigues
Đội bóng FC Martigues
Kết thúc
0  -  1
Lorient
Đội bóng Lorient
Ligue 2
29 thg 08, 1997
Lorient
Đội bóng Lorient
Kết thúc
5  -  1
FC Martigues
Đội bóng FC Martigues
Ligue 2
25 thg 03, 1997
Lorient
Đội bóng Lorient
Kết thúc
0  -  1
FC Martigues
Đội bóng FC Martigues

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Lorient 1-0 Paris FC: Gabin Bernardeau tỏa sáng, Lorient giành trọn 3 điểm

Lorient vượt qua Paris FC với tỷ số 1-0. G. Bernardeau là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 7.97. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Thua Lorient, Paris FC lỡ cơ hội bám đuổi đỉnh bảng Ligue 1

Bàn thắng duy nhất của Bernardeau ở phút 68 giúp Lorient vượt qua Paris FC 1-0 trên sân Stade du Moustoir tại vòng 6 Ligue 1, khiến đội khách lỡ thời cơ áp sát ngôi đầu và tụt xuống vị trí thứ tư.

Dự đoán máy tính

FC Martigues
Lorient
Thắng
25.9%
Hòa
25.5%
Thắng
48.6%
FC Martigues thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.4%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.5%
4-1
0.6%
5-2
0.1%
2-0
4.1%
3-1
2.2%
4-2
0.5%
5-3
0%
1-0
7.9%
2-1
6.4%
3-2
1.7%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.1%
0-0
7.5%
2-2
4.9%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Lorient thắng
0-1
11.5%
1-2
9.3%
2-3
2.5%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
8.9%
1-3
4.8%
2-4
1%
3-5
0.1%
0-3
4.6%
1-4
1.8%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.8%
1-5
0.6%
2-6
0.1%
0-5
0.5%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Troyes
Đội bóng Troyes
33207660 - 322867
2
Le Mans
Đội bóng Le Mans
331514448 - 311759
3
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
331761054 - 381657
4
Red Star
Đội bóng Red Star
33169847 - 361157
5
Rodez
Đội bóng Rodez
331413643 - 38555
6
Reims
Đội bóng Reims
331314648 - 321653
7
Annecy
Đội bóng Annecy
331571148 - 371152
8
Montpellier
Đội bóng Montpellier
331481140 - 301050
9
Pau FC
Đội bóng Pau FC
331291245 - 57-1245
10
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
3311101251 - 42943
11
Guingamp
Đội bóng Guingamp
3310101342 - 48-640
12
Grenoble
Đội bóng Grenoble
337151132 - 39-736
13
US Boulogne
Đội bóng US Boulogne
33991533 - 47-1436
14
Clermont
Đội bóng Clermont
338101537 - 44-734
15
Nancy
Đội bóng Nancy
338101532 - 50-1834
16
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
335141428 - 47-1929
17
Bastia
Đội bóng Bastia
335131523 - 40-1728
18
Amiens SC
Đội bóng Amiens SC
33662137 - 60-2324