Cúp Quốc Gia Pháp
Cúp Quốc Gia Pháp -Vòng 16 đội
FC Rouen 1899
Đội bóng FC Rouen 1899
Kết thúc
1  -  1
Pen: 6-5
Monaco
Đội bóng Monaco
Bassin 50'
Balogun 35'(pen)
Stade Robert Diochon
Ruddy Buquet

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
35'
0
-
1
50'
1
-
1
 
58'
 
100'
 
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
33%
67%
3
Việt vị
1
10
Tổng cú sút
13
4
Sút trúng mục tiêu
3
6
Sút ngoài mục tiêu
6
0
Sút bị chặn
4
10
Phạm lỗi
13
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
3
301
Số đường chuyền
618
229
Số đường chuyền chính xác
532
2
Cứu thua
1
18
Tắc bóng
32
Cầu thủ Maxime D'Ornano
Maxime D'Ornano
HLV
Cầu thủ Adi Hütter
Adi Hütter

Đối đầu gần đây

FC Rouen 1899

Số trận (26)

7
Thắng
26.92%
7
Hòa
26.92%
12
Thắng
46.16%
Monaco
Ligue 1
15 thg 02, 1985
Monaco
Đội bóng Monaco
Kết thúc
2  -  0
FC Rouen 1899
Đội bóng FC Rouen 1899
Ligue 1
10 thg 09, 1984
FC Rouen 1899
Đội bóng FC Rouen 1899
Kết thúc
2  -  1
Monaco
Đội bóng Monaco
Ligue 1
20 thg 04, 1984
Monaco
Đội bóng Monaco
Kết thúc
1  -  0
FC Rouen 1899
Đội bóng FC Rouen 1899
Ligue 1
15 thg 11, 1983
FC Rouen 1899
Đội bóng FC Rouen 1899
Kết thúc
1  -  0
Monaco
Đội bóng Monaco
Ligue 1
07 thg 04, 1983
Monaco
Đội bóng Monaco
Kết thúc
2  -  0
FC Rouen 1899
Đội bóng FC Rouen 1899

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Monaco 2-2 Toulouse: Màn rượt đuổi tỷ số mãn nhãn

Monaco và Toulouse chia điểm với tỷ số 2-2. E. Diop là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 7.9. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Hòa Toulouse 2-2, Monaco lỡ cơ hội độc chiếm ngôi đầu Ligue 1

Dù vươn lên dẫn hai bàn trên sân Stade Louis II nhờ công Diop và Abline, Monaco vẫn để Toulouse gỡ hòa 2-2 sau các pha lập công của Tengstedt cùng Oppong ở vòng 6 Ligue 1, qua đó lỡ thời cơ bứt phá ngôi đầu trong khi đội khách đứng thứ 14.

Dự đoán máy tính

FC Rouen 1899
Monaco
Thắng
7.7%
Hòa
16.2%
Thắng
76.1%
FC Rouen 1899 thắng
4-0
0%
3-0
0.2%
4-1
0.1%
2-0
0.9%
3-1
0.4%
4-2
0.1%
1-0
3.3%
2-1
2.1%
3-2
0.5%
4-3
0%
Hòa
1-1
7.5%
0-0
5.8%
2-2
2.4%
3-3
0.4%
4-4
0%
Monaco thắng
0-1
13.3%
1-2
8.6%
2-3
1.8%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
15.1%
1-3
6.5%
2-4
1%
3-5
0.1%
0-3
11.4%
1-4
3.7%
2-5
0.5%
3-6
0%
0-4
6.5%
1-5
1.7%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
2.9%
1-6
0.6%
2-7
0.1%
0-6
1.1%
1-7
0.2%
2-8
0%
0-7
0.4%
1-8
0.1%
0-8
0.1%
1-9
0%
0-9
0%