Europa League
Europa League -Vòng 3 - Bảng B
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Kết thúc
2  -  0
AEK Larnaca
Đội bóng AEK Larnaca
Batshuayi 26'
Mamas 80'(og)
Şükrü Saracoğlu Stadium
Chris Kavanagh

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
61%
39%
2
Việt vị
7
16
Tổng cú sút
4
8
Sút trúng mục tiêu
1
8
Sút ngoài mục tiêu
3
18
Phạm lỗi
12
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
2
1
Cứu thua
6
Cầu thủ Jorge Jesus
Jorge Jesus
HLV
Cầu thủ José Luis Oltra
José Luis Oltra

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Turan 0-2 Fenerbahçe: C. Balta tỏa sáng, Fenerbahçe giành trọn 3 điểm

Fenerbahçe vượt qua Turan với tỷ số 2-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Hạ gục Turan 2-0, Fenerbahçe khẳng định sức mạnh nhờ hiệp hai khởi sắc

Hai pha lập công của Kante và Balta ở hiệp hai giúp Fenerbahçe đánh bại Turan với tỷ số 0-2 trong trận giao hữu câu lạc bộ, khiến đội chủ nhà hoàn toàn bất lực trong việc tìm kiếm bàn gỡ.

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Bayer Leverkusen
Đội bóng Bayer Leverkusen
22006 - 066
2
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
22004 - 046
3
Lyon
Đội bóng Lyon
22005 - 326
4
Sunderland
Đội bóng Sunderland
22003 - 126
5
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
21105 - 234
7
Juventus
Đội bóng Juventus
11005 - 053
8
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
21016 - 333
9
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
11004 - 133
10
AC Milan
Đội bóng AC Milan
21014 - 223
11
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
11003 - 123
12
Benfica
Đội bóng Benfica
11002 - 023
13
OFI
Đội bóng OFI
11002 - 023
14
Bournemouth
Đội bóng Bournemouth
11002 - 113
15
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
11002 - 113
16
Torreense
Đội bóng Torreense
21013 - 303
17
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
21012 - 203
18
Salzburg
Đội bóng Salzburg
21011 - 4-33
19
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
10100 - 001
20
Rennes
Đội bóng Rennes
10100 - 001
21
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
10100 - 001
22
Lillestrom SK
Đội bóng Lillestrom SK
20112 - 3-11
23
Real Sociedad
Đội bóng Real Sociedad
20112 - 3-11
24
Hapoel Beer Sheva
Đội bóng Hapoel Beer Sheva
20111 - 2-11
25
Jagiellonia Bialystok
Đội bóng Jagiellonia Bialystok
10011 - 2-10
26
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
10011 - 2-10
27
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
10010 - 1-10
28
Levski Sofia
Đội bóng Levski Sofia
10010 - 1-10
29
Celtic
Đội bóng Celtic
10011 - 3-20
30
Hoffenheim
Đội bóng Hoffenheim
10010 - 2-20
31
Olympique Marseille
Đội bóng Olympique Marseille
10011 - 4-30
32
Ararat-Armenia
Đội bóng Ararat-Armenia
10011 - 4-30
33
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
10010 - 3-30
34
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
10010 - 5-50
35
Celje
Đội bóng Celje
20020 - 5-50
36
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
20020 - 8-80