Conference League
Conference League -Tứ kết
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Kết thúc
1  -  0
Pen: 2-3
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
Kahveci 11'
Şükrü Saracoğlu Stadium
Video

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
36'
Hết hiệp 1
1 - 0
 
90'+4
Hiệp phụ
99'
 
 
120'+3
Kết thúc
1 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
62%
38%
3
Việt vị
5
13
Tổng cú sút
12
2
Sút trúng mục tiêu
3
6
Sút ngoài mục tiêu
8
5
Sút bị chặn
1
10
Phạm lỗi
20
1
Thẻ vàng
7
0
Thẻ đỏ
1
6
Phạt góc
1
645
Số đường chuyền
411
496
Số đường chuyền chính xác
283
2
Cứu thua
1
22
Tắc bóng
22
Cầu thủ Ismail Kartal
Ismail Kartal
HLV
Cầu thủ José Luis Mendilibar
José Luis Mendilibar

Đối đầu gần đây

Fenerbahçe

Số trận (5)

2
Thắng
40%
0
Hòa
0%
3
Thắng
60%
Olympiacos
Conference League
11 thg 04, 2024
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
Kết thúc
3  -  2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Europa League
25 thg 11, 2021
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
Kết thúc
1  -  0
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Europa League
30 thg 09, 2021
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Kết thúc
0  -  3
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
Friendly
21 thg 07, 2015
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Kết thúc
3  -  2
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
Friendly
16 thg 08, 2014
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Kết thúc
2  -  1
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 15/10 và sáng 16/10: Lịch thi đấu Europa League - Lyon vs Crystal Palace; Europa Conference League

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 15/10 và sáng 16/10: Lịch thi đấu Europa League - Lyon vs Crystal Palace, Marseille vs Olympiacos; Europa Conference League - Brighton vs FK Kauno Zalgiris...

Thống kê trận đấu Turan 0-2 Fenerbahçe: C. Balta tỏa sáng, Fenerbahçe giành trọn 3 điểm

Fenerbahçe vượt qua Turan với tỷ số 2-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Hạ gục Turan 2-0, Fenerbahçe khẳng định sức mạnh nhờ hiệp hai khởi sắc

Hai pha lập công của Kante và Balta ở hiệp hai giúp Fenerbahçe đánh bại Turan với tỷ số 0-2 trong trận giao hữu câu lạc bộ, khiến đội chủ nhà hoàn toàn bất lực trong việc tìm kiếm bàn gỡ.

Dự đoán máy tính

Fenerbahçe
Olympiacos
Thắng
68.4%
Hòa
17.7%
Thắng
13.9%
Fenerbahçe thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.3%
8-1
0.1%
9-2
0%
6-0
0.9%
7-1
0.3%
8-2
0%
5-0
2.2%
6-1
0.9%
7-2
0.1%
8-3
0%
4-0
4.6%
5-1
2.2%
6-2
0.4%
7-3
0%
3-0
7.8%
4-1
4.6%
5-2
1.1%
6-3
0.1%
7-4
0%
2-0
9.8%
3-1
7.7%
4-2
2.2%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
8.2%
2-1
9.6%
3-2
3.8%
4-3
0.7%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
8.1%
2-2
4.7%
0-0
3.5%
3-3
1.2%
4-4
0.2%
5-5
0%
Olympiacos thắng
0-1
3.4%
1-2
4%
2-3
1.5%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
1.7%
1-3
1.3%
2-4
0.4%
3-5
0.1%
0-3
0.5%
1-4
0.3%
2-5
0.1%
0-4
0.1%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Brighton
Đội bóng Brighton
11004 - 043
2
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
11003 - 033
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
11004 - 223
4
Atalanta
Đội bóng Atalanta
11003 - 123
5
Mjällby AIF
Đội bóng Mjällby AIF
11002 - 023
7
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
11003 - 213
8
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
11003 - 213
9
Monaco
Đội bóng Monaco
11002 - 113
10
SK Brann
Đội bóng SK Brann
11002 - 113
11
HNK Hajduk Split
Đội bóng HNK Hajduk Split
11002 - 113
12
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
11002 - 113
13
KAA Gent
Đội bóng KAA Gent
11001 - 013
14
Twente
Đội bóng Twente
11001 - 013
15
Getafe
Đội bóng Getafe
10101 - 101
16
Kairat Almaty
Đội bóng Kairat Almaty
10101 - 101
17
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
10101 - 101
18
Nordsjaelland
Đội bóng Nordsjaelland
10101 - 101
19
Heart of Midlothian
Đội bóng Heart of Midlothian
10101 - 101
20
KF Egnatia
Đội bóng KF Egnatia
10101 - 101
21
Riga FC
Đội bóng Riga FC
10101 - 101
23
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
10012 - 3-10
24
Jablonec
Đội bóng Jablonec
10012 - 3-10
25
Ajax
Đội bóng Ajax
10011 - 2-10
26
Borac Banja Luka
Đội bóng Borac Banja Luka
10011 - 2-10
27
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
10011 - 2-10
28
CSKA Sofia
Đội bóng CSKA Sofia
10011 - 2-10
29
AGF Aarhus
Đội bóng AGF Aarhus
10010 - 1-10
30
Thun
Đội bóng Thun
10010 - 1-10
31
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
10012 - 4-20
32
Pafos
Đội bóng Pafos
10011 - 3-20
33
Saburtalo
Đội bóng Saburtalo
10010 - 2-20
34
Inter Escaldes
Đội bóng Inter Escaldes
10010 - 2-20
35
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
10010 - 3-30
36
Kauno Žalgiris
Đội bóng Kauno Žalgiris
10010 - 4-40