Conference League
Conference League -Vòng 4 - Bảng F
FK Cukaricki
Đội bóng FK Cukaricki
Kết thúc
0  -  1
Fiorentina
Đội bóng Fiorentina
N'zola 8'(pen)
Stadion Dubocica Leskovac
Robert Schröder

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
31%
69%
3
Việt vị
2
1
Sút trúng mục tiêu
3
2
Sút ngoài mục tiêu
8
0
Sút bị chặn
3
13
Phạm lỗi
11
4
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
7
251
Số đường chuyền
562
163
Số đường chuyền chính xác
458
2
Cứu thua
1
19
Tắc bóng
12
Cầu thủ Igor Matic
Igor Matic
HLV
Cầu thủ Vincenzo Italiano
Vincenzo Italiano

Đối đầu gần đây

FK Cukaricki

Số trận (1)

0
Thắng
0%
0
Hòa
0%
1
Thắng
100%
Fiorentina
Conference League
26 thg 10, 2023
Fiorentina
Đội bóng Fiorentina
Kết thúc
6  -  0
FK Cukaricki
Đội bóng FK Cukaricki

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Genoa 2-1 Fiorentina: Junior Messias tỏa sáng, Genoa giành trọn 3 điểm

Genoa vượt qua Fiorentina với tỷ số 2-1. M. Osmajić là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.61. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Hạ Fiorentina 2-1, Genoa thắp hy vọng thoát khỏi nhóm cầm đèn đỏ Serie A

Đánh bại Fiorentina 2-1 trên sân Luigi Ferraris nhờ các pha lập công sớm của Osmajić và Messias, Genoa thắp hy vọng bám đuổi nhóm an toàn Serie A, trong khi đội khách tiếp tục chìm sâu ở vị trí thứ 17.

Dự đoán máy tính

FK Cukaricki
Fiorentina
Thắng
11.8%
Hòa
20.7%
Thắng
67.5%
FK Cukaricki thắng
4-0
0.1%
5-1
0%
3-0
0.3%
4-1
0.1%
5-2
0%
2-0
1.6%
3-1
0.7%
4-2
0.1%
1-0
5%
2-1
3.1%
3-2
0.6%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
9.6%
0-0
7.7%
2-2
3%
3-3
0.4%
4-4
0%
Fiorentina thắng
0-1
14.8%
1-2
9.2%
2-3
1.9%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
14.1%
1-3
5.8%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
0-3
9%
1-4
2.8%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
4.3%
1-5
1.1%
2-6
0.1%
0-5
1.6%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.5%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Brighton
Đội bóng Brighton
11004 - 043
2
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
11003 - 033
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
11004 - 223
4
Atalanta
Đội bóng Atalanta
11003 - 123
5
Mjällby AIF
Đội bóng Mjällby AIF
11002 - 023
7
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
11003 - 213
8
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
11003 - 213
9
Monaco
Đội bóng Monaco
11002 - 113
10
SK Brann
Đội bóng SK Brann
11002 - 113
11
HNK Hajduk Split
Đội bóng HNK Hajduk Split
11002 - 113
12
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
11002 - 113
13
KAA Gent
Đội bóng KAA Gent
11001 - 013
14
Twente
Đội bóng Twente
11001 - 013
15
Getafe
Đội bóng Getafe
10101 - 101
16
Kairat Almaty
Đội bóng Kairat Almaty
10101 - 101
17
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
10101 - 101
18
Nordsjaelland
Đội bóng Nordsjaelland
10101 - 101
19
Heart of Midlothian
Đội bóng Heart of Midlothian
10101 - 101
20
KF Egnatia
Đội bóng KF Egnatia
10101 - 101
21
Riga FC
Đội bóng Riga FC
10101 - 101
23
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
10012 - 3-10
24
Jablonec
Đội bóng Jablonec
10012 - 3-10
25
Ajax
Đội bóng Ajax
10011 - 2-10
26
Borac Banja Luka
Đội bóng Borac Banja Luka
10011 - 2-10
27
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
10011 - 2-10
28
CSKA Sofia
Đội bóng CSKA Sofia
10011 - 2-10
29
AGF Aarhus
Đội bóng AGF Aarhus
10010 - 1-10
30
Thun
Đội bóng Thun
10010 - 1-10
31
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
10012 - 4-20
32
Pafos
Đội bóng Pafos
10011 - 3-20
33
Saburtalo
Đội bóng Saburtalo
10010 - 2-20
34
Inter Escaldes
Đội bóng Inter Escaldes
10010 - 2-20
35
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
10010 - 3-30
36
Kauno Žalgiris
Đội bóng Kauno Žalgiris
10010 - 4-40