VĐQG Brazil
VĐQG Brazil
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
1  -  2
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Matheus França 48'
Du Queiroz 43'
Yuri Alberto 75'
Maracanã
Ramon Abatti

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
52%
48%
1
Việt vị
1
3
Sút trúng mục tiêu
6
12
Sút ngoài mục tiêu
2
9
Phạm lỗi
14
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
0
4
Cứu thua
2
Cầu thủ Dorival Júnior
Dorival Júnior
HLV
Cầu thủ Vítor Pereira
Vítor Pereira

Phong độ gần đây

Tin Tức

Kết quả, lịch thi đấu bóng đá hôm nay 16/10: AC Milan đại thắng

Kết quả, lịch thi đấu bóng đá hôm nay 16/10/2026 nổi bật với Milan thắng đậm Salzburg, Juventus hạ Celta và bán kết Estudiantes - Flamengo.

Neymar tỏa sáng, Santos thoát hiểm

Neymar trở thành tâm điểm chú ý sau trận hòa 2-2 đầy căng thẳng giữa Santos và Flamengo ở vòng 29 giải VĐQG Brazil sáng 9/10.

Dự đoán máy tính

Flamengo
Corinthians
Thắng
66.6%
Hòa
20.5%
Thắng
12.9%
Flamengo thắng
8-0
0%
7-0
0.2%
8-1
0%
6-0
0.5%
7-1
0.1%
5-0
1.7%
6-1
0.4%
7-2
0%
4-0
4.2%
5-1
1.2%
6-2
0.1%
3-0
8.6%
4-1
3.1%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
13.1%
3-1
6.2%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
1-0
13.3%
2-1
9.5%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.7%
0-0
6.8%
2-2
3.5%
3-3
0.5%
4-4
0%
Corinthians thắng
0-1
4.9%
1-2
3.5%
2-3
0.8%
3-4
0.1%
0-2
1.8%
1-3
0.8%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.4%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717