VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 15
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
1  -  0
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Pedro 85'
Maracanã

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
29'
 
Hết hiệp 1
0 - 0
81'
 
85'
1
-
0
 
86'
 
Kết thúc
1 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
66%
34%
7
Tổng cú sút
5
3
Sút trúng mục tiêu
2
4
Sút ngoài mục tiêu
3
14
Phạm lỗi
6
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
3
2
Cứu thua
2
Cầu thủ Filipe Luís
Filipe Luís
HLV
Cầu thủ Renato Gaúcho
Renato Gaúcho

Đối đầu gần đây

Flamengo

Số trận (128)

49
Thắng
38.28%
40
Hòa
31.25%
39
Thắng
30.47%
Fluminense
Carioca 1
16 thg 03, 2025
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
0  -  0
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Carioca 1
13 thg 03, 2025
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Kết thúc
1  -  2
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Carioca 1
09 thg 02, 2025
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Kết thúc
0  -  0
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Série A
18 thg 10, 2024
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
0  -  2
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Série A
24 thg 06, 2024
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Kết thúc
0  -  1
Flamengo
Đội bóng Flamengo

Phong độ gần đây

Tin Tức

Neymar tỏa sáng, Santos thoát hiểm

Neymar trở thành tâm điểm chú ý sau trận hòa 2-2 đầy căng thẳng giữa Santos và Flamengo ở vòng 29 giải VĐQG Brazil sáng 9/10.

Dự đoán máy tính

Flamengo
Fluminense
Thắng
49.1%
Hòa
25.4%
Thắng
25.5%
Flamengo thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.8%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
4.7%
4-1
1.9%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
9%
3-1
4.8%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
11.6%
2-1
9.4%
3-2
2.5%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.1%
0-0
7.5%
2-2
4.9%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Fluminense thắng
0-1
7.8%
1-2
6.3%
2-3
1.7%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4.1%
1-3
2.2%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.4%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717