VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 11
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
5  -  0
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
Arrascaeta 30'
Evertton 48'
Luiz Araujo 56', 74'
Michael 71'
Maracanã

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
65%
35%
2
Việt vị
2
16
Tổng cú sút
11
13
Sút trúng mục tiêu
3
3
Sút ngoài mục tiêu
4
10
Phạm lỗi
11
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
4
621
Số đường chuyền
326
563
Số đường chuyền chính xác
275
3
Cứu thua
8
18
Tắc bóng
18
Cầu thủ Filipe Luís
Filipe Luís
HLV
Cầu thủ Juan Vojvoda
Juan Vojvoda

Đối đầu gần đây

Flamengo

Số trận (25)

13
Thắng
52%
4
Hòa
16%
8
Thắng
32%
Fortaleza EC
Série A
27 thg 11, 2024
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
Kết thúc
0  -  0
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Série A
12 thg 07, 2024
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
1  -  2
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
Série A
06 thg 11, 2023
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
Kết thúc
0  -  2
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Série A
02 thg 07, 2023
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
2  -  0
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
Série A
29 thg 09, 2022
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
Kết thúc
3  -  2
Flamengo
Đội bóng Flamengo

Phong độ gần đây

Tin Tức

Kết quả, lịch thi đấu bóng đá hôm nay 16/10: AC Milan đại thắng

Kết quả, lịch thi đấu bóng đá hôm nay 16/10/2026 nổi bật với Milan thắng đậm Salzburg, Juventus hạ Celta và bán kết Estudiantes - Flamengo.

Neymar tỏa sáng, Santos thoát hiểm

Neymar trở thành tâm điểm chú ý sau trận hòa 2-2 đầy căng thẳng giữa Santos và Flamengo ở vòng 29 giải VĐQG Brazil sáng 9/10.

Dự đoán máy tính

Flamengo
Fortaleza EC
Thắng
46.3%
Hòa
25.4%
Thắng
28.4%
Flamengo thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.6%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
4.1%
4-1
1.8%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
8.1%
3-1
4.7%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
10.5%
2-1
9.2%
3-2
2.7%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.1%
0-0
6.9%
2-2
5.3%
3-3
1%
4-4
0.1%
Fortaleza EC thắng
0-1
7.9%
1-2
6.9%
2-3
2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
4.5%
1-3
2.6%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1.7%
1-4
0.8%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717