VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 36
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
3  -  2
Internacional
Đội bóng Internacional
Ortiz 29'
Michael 37', 41'
Wesley 55'
Enner Valencia 62'
Maracanã
Rodrigo Jose Pereira de Lima

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
29'
1
-
0
 
41'
3
-
0
 
45'
 
 
45'+1
Hết hiệp 1
3 - 0
63'
 
 
71'
Kết thúc
3 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
4
Việt vị
2
17
Tổng cú sút
12
10
Sút trúng mục tiêu
6
5
Sút ngoài mục tiêu
3
2
Sút bị chặn
3
14
Phạm lỗi
12
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
4
441
Số đường chuyền
346
376
Số đường chuyền chính xác
279
4
Cứu thua
7
24
Tắc bóng
19
Cầu thủ Filipe Luís
Filipe Luís
HLV
Cầu thủ Roger Machado
Roger Machado

Đối đầu gần đây

Flamengo

Số trận (82)

27
Thắng
32.93%
24
Hòa
29.27%
31
Thắng
37.8%
Internacional
Série A
31 thg 10, 2024
Internacional
Đội bóng Internacional
Kết thúc
1  -  1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Série A
27 thg 08, 2023
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
0  -  0
Internacional
Đội bóng Internacional
Série A
23 thg 04, 2023
Internacional
Đội bóng Internacional
Kết thúc
2  -  1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Série A
06 thg 10, 2022
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
0  -  0
Internacional
Đội bóng Internacional
Série A
12 thg 06, 2022
Internacional
Đội bóng Internacional
Kết thúc
3  -  1
Flamengo
Đội bóng Flamengo

Phong độ gần đây

Tin Tức

Neymar tỏa sáng, Santos thoát hiểm

Neymar trở thành tâm điểm chú ý sau trận hòa 2-2 đầy căng thẳng giữa Santos và Flamengo ở vòng 29 giải VĐQG Brazil sáng 9/10.

Dự đoán máy tính

Flamengo
Internacional
Thắng
49.6%
Hòa
26.3%
Thắng
24.1%
Flamengo thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.8%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
4.8%
4-1
1.7%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
9.7%
3-1
4.5%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
13.2%
2-1
9.1%
3-2
2.1%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.4%
0-0
8.9%
2-2
4.3%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Internacional thắng
0-1
8.4%
1-2
5.8%
2-3
1.3%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4%
1-3
1.8%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
1.2%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
0-5
0.1%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717