VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 29
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
3  -  2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Arrascaeta 10'
Jorginho 42'(pen)
Pedro 45'
Vitor Roque 24'
Portillo 90'+4
Maracanã

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
48%
52%
1
Việt vị
0
8
Tổng cú sút
20
4
Sút trúng mục tiêu
9
2
Sút ngoài mục tiêu
5
13
Phạm lỗi
16
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
1
Phạt góc
8
405
Số đường chuyền
426
323
Số đường chuyền chính xác
337
7
Cứu thua
1
25
Tắc bóng
21
Cầu thủ Filipe Luís
Filipe Luís
HLV
Cầu thủ Abel Ferreira
Abel Ferreira

Đối đầu gần đây

Flamengo

Số trận (81)

26
Thắng
32.1%
28
Hòa
34.57%
27
Thắng
33.33%
Palmeiras
Série A
12 thg 08, 2024
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
1  -  1
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Copa do Brasil
08 thg 08, 2024
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Kết thúc
1  -  0
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Copa do Brasil
01 thg 08, 2024
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
2  -  0
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Série A
22 thg 04, 2024
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Kết thúc
0  -  0
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Série A
09 thg 11, 2023
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
3  -  0
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras

Phong độ gần đây

Tin Tức

Kết quả, lịch thi đấu bóng đá hôm nay 16/10: AC Milan đại thắng

Kết quả, lịch thi đấu bóng đá hôm nay 16/10/2026 nổi bật với Milan thắng đậm Salzburg, Juventus hạ Celta và bán kết Estudiantes - Flamengo.

Neymar tỏa sáng, Santos thoát hiểm

Neymar trở thành tâm điểm chú ý sau trận hòa 2-2 đầy căng thẳng giữa Santos và Flamengo ở vòng 29 giải VĐQG Brazil sáng 9/10.

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717