VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 21
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
8  -  0
Vitória
Đội bóng Vitória
Samuel Lino 2', 50'
Pedro 3', 47', 59'
Arrascaeta 34'
Luiz Araujo 54'
Bruno Henrique 81'(pen)
Maracanã

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
73%
27%
0
Việt vị
2
20
Tổng cú sút
2
11
Sút trúng mục tiêu
1
4
Sút ngoài mục tiêu
1
17
Phạm lỗi
6
8
Phạt góc
1
767
Số đường chuyền
290
716
Số đường chuyền chính xác
239
1
Cứu thua
2
11
Tắc bóng
24
Cầu thủ Filipe Luís
Filipe Luís
HLV
Cầu thủ Fábio Carille
Fábio Carille

Đối đầu gần đây

Flamengo

Số trận (49)

29
Thắng
59.18%
10
Hòa
20.41%
10
Thắng
20.41%
Vitória
Série A
09 thg 12, 2024
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
2  -  2
Vitória
Đội bóng Vitória
Série A
25 thg 07, 2024
Vitória
Đội bóng Vitória
Kết thúc
1  -  2
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Série A
23 thg 08, 2018
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
1  -  0
Vitória
Đội bóng Vitória
Série A
14 thg 04, 2018
Vitória
Đội bóng Vitória
Kết thúc
2  -  2
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Série A
03 thg 12, 2017
Vitória
Đội bóng Vitória
Kết thúc
1  -  2
Flamengo
Đội bóng Flamengo

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Benfica 2-0 Vitória SC: Heorhii Sudakov tỏa sáng, Benfica giành trọn 3 điểm

Benfica vượt qua Vitória SC với tỷ số 2-0. S. Dahl là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.69. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Hạ Vitória SC 2-0, Benfica vững vàng top 4 trong khi đối thủ chìm sâu nhóm cuối

Đánh bại Vitória SC 2-0 tại Estádio da Luz nhờ các pha lập công của Dahl và Sudakov ở vòng 8 Primeira Liga, Benfica củng cố vị trí thứ tư với 16 điểm; trong khi đội khách tiếp tục giậm chân ở hạng 15 và đối mặt áp lực lớn từ nhóm cuối bảng.

Neymar tỏa sáng, Santos thoát hiểm

Neymar trở thành tâm điểm chú ý sau trận hòa 2-2 đầy căng thẳng giữa Santos và Flamengo ở vòng 29 giải VĐQG Brazil sáng 9/10.

Dự đoán máy tính

Flamengo
Vitória
Thắng
49.1%
Hòa
26%
Thắng
24.9%
Flamengo thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.8%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
4.7%
4-1
1.7%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
9.4%
3-1
4.6%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
12.5%
2-1
9.2%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.3%
0-0
8.3%
2-2
4.6%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Vitória thắng
0-1
8.2%
1-2
6.1%
2-3
1.5%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4.1%
1-3
2%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.3%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717