Cúp QG Italy
Cúp QG Italy -1/32
Genoa
Đội bóng Genoa
Kết thúc
3  -  0
Vicenza
Đội bóng Vicenza
Carboni 40'
Benassai 45'+1(og)
Stanciu 54'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
40'
1
-
0
 
45'+1
2
-
0
 
Hết hiệp 1
2 - 0
54'
3
-
0
 
Kết thúc
3 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
70%
30%
0
Việt vị
1
14
Tổng cú sút
5
6
Sút trúng mục tiêu
2
6
Sút ngoài mục tiêu
2
10
Phạm lỗi
15
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
2
673
Số đường chuyền
285
606
Số đường chuyền chính xác
212
2
Cứu thua
4
9
Tắc bóng
20
Cầu thủ Patrick Vieira
Patrick Vieira
HLV
Cầu thủ Fabio Gallo
Fabio Gallo

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Genoa 2-1 Fiorentina: Junior Messias tỏa sáng, Genoa giành trọn 3 điểm

Genoa vượt qua Fiorentina với tỷ số 2-1. M. Osmajić là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.61. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Hạ Fiorentina 2-1, Genoa thắp hy vọng thoát khỏi nhóm cầm đèn đỏ Serie A

Đánh bại Fiorentina 2-1 trên sân Luigi Ferraris nhờ các pha lập công sớm của Osmajić và Messias, Genoa thắp hy vọng bám đuổi nhóm an toàn Serie A, trong khi đội khách tiếp tục chìm sâu ở vị trí thứ 17.

Thống kê trận đấu Rapid 2-0 Genoa: R. Pop tỏa sáng, Rapid giành trọn 3 điểm

Rapid vượt qua Genoa với tỷ số 2-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Đánh bại Genoa, Rapid thăng hoa còn đối thủ nhận thất bại bế tắc

Hai pha lập công của Stojilkovic và Pop trong hiệp hai giúp Rapid giành chiến thắng 2-0 trước Genoa, qua đó tạo đà tâm lý hưng phấn trong khi đại diện Serie A phải rời sân với trận thua trắng tay ở loạt giao hữu.

Dự đoán máy tính

Genoa
Vicenza
Thắng
76.3%
Hòa
15.5%
Thắng
8.2%
Genoa thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.4%
8-1
0.1%
6-0
1.3%
7-1
0.3%
8-2
0%
5-0
3.2%
6-1
0.8%
7-2
0.1%
4-0
6.6%
5-1
2.1%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
10.9%
4-1
4.3%
5-2
0.7%
6-3
0.1%
2-0
13.6%
3-1
7.1%
4-2
1.4%
5-3
0.1%
1-0
11.3%
2-1
8.9%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
7.4%
0-0
4.7%
2-2
2.9%
3-3
0.5%
4-4
0%
Vicenza thắng
0-1
3%
1-2
2.4%
2-3
0.6%
3-4
0.1%
0-2
1%
1-3
0.5%
2-4
0.1%
3-5
0%
0-3
0.2%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0%
1-5
0%