Giao hữu - ĐTQG
Giao hữu - ĐTQG
Guatemala
Đội bóng Guatemala
Kết thúc
1  -  1
Uruguay
Đội bóng Uruguay
Altan 67'
Pino 21'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
51%
49%
5
Tổng cú sút
8
3
Sút trúng mục tiêu
3
2
Sút ngoài mục tiêu
5
12
Phạm lỗi
8
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
4
2
Cứu thua
2
Cầu thủ Luis Fernando Tena
Luis Fernando Tena
HLV
Cầu thủ Marcelo Bielsa
Marcelo Bielsa

Đối đầu gần đây

Guatemala

Số trận (3)

1
Thắng
33.33%
0
Hòa
0%
2
Thắng
66.67%
Uruguay
International Friendly
06 thg 06, 2015
Uruguay
Đội bóng Uruguay
Kết thúc
5  -  1
Guatemala
Đội bóng Guatemala
International Friendly
15 thg 03, 1988
Guatemala
Đội bóng Guatemala
Kết thúc
1  -  0
Uruguay
Đội bóng Uruguay
Pan American Games
20 thg 08, 1983
Guatemala
Đội bóng Guatemala
Kết thúc
1  -  2
Uruguay
Đội bóng Uruguay

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Ấn Độ 1-6 Uruguay: Uruguay thắng đậm thuyết phục

Uruguay giành chiến thắng đậm 6-1 trước Ấn Độ. Maximiliano Araújo là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.3. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Thắng đậm Ấn Độ, Uruguay thị uy sức mạnh trên đất khách

Thi đấu áp đảo trên sân Vivekananda Yuba Bharati Krirangan, Uruguay giành chiến thắng giòn giã 1-6 trong trận giao hữu quốc tế, khiến chủ nhà Ấn Độ phải nhận thất bại nặng nề dù từng có bàn gỡ hòa.

Uruguay U18 đánh bại Poland U18 ở trận giao hữu quốc tế

Uruguay U18 giành chiến thắng 1-0 trước Poland U18 trong trận giao hữu quốc tế, khiến đội bóng trẻ châu Âu phải chấp nhận thất bại với cách biệt tối thiểu.

Đánh bại Belgium U18, Uruguay U18 nối dài niềm vui trong trận giao hữu

Uruguay U18 giành chiến thắng 1-0 trước Belgium U18 ở trận giao hữu quốc tế, khiến đại diện châu Âu phải chấp nhận trận thua sát nút.

Dự đoán máy tính

Guatemala
Uruguay
Thắng
14.4%
Hòa
21.9%
Thắng
63.7%
Guatemala thắng
5-0
0%
4-0
0.1%
5-1
0%
3-0
0.5%
4-1
0.2%
5-2
0%
2-0
2.1%
3-1
0.9%
4-2
0.2%
5-3
0%
1-0
5.6%
2-1
3.8%
3-2
0.9%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
10.3%
0-0
7.6%
2-2
3.5%
3-3
0.5%
4-4
0%
Uruguay thắng
0-1
13.9%
1-2
9.5%
2-3
2.2%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
12.8%
1-3
5.8%
2-4
1%
3-5
0.1%
0-3
7.9%
1-4
2.7%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
3.6%
1-5
1%
2-6
0.1%
0-5
1.3%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.4%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%