Ligue 2
Ligue 2 -Vòng 18
Guingamp
Đội bóng Guingamp
Kết thúc
0  -  1
Concarneau
Đội bóng Concarneau
Mouazan 70'
Stade du Roudourou
G. Paradis

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
40'
 
Hết hiệp 1
0 - 0
 
63'
 
90'+2
 
90'+5
Kết thúc
0 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
52%
48%
3
Việt vị
0
18
Tổng cú sút
4
2
Sút trúng mục tiêu
1
12
Sút ngoài mục tiêu
1
4
Sút bị chặn
2
16
Phạm lỗi
16
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
3
414
Số đường chuyền
405
321
Số đường chuyền chính xác
310
0
Cứu thua
2
20
Tắc bóng
17
Cầu thủ Stéphane Dumont
Stéphane Dumont
HLV
Cầu thủ Stéphane Le Mignan
Stéphane Le Mignan

Đối đầu gần đây

Guingamp

Số trận (3)

2
Thắng
66.67%
0
Hòa
0%
1
Thắng
33.33%
Concarneau
Friendly
16 thg 07, 2022
Concarneau
Đội bóng Concarneau
Kết thúc
1  -  0
Guingamp
Đội bóng Guingamp
Coupe de France
05 thg 03, 2015
Concarneau
Đội bóng Concarneau
Kết thúc
1  -  2
Guingamp
Đội bóng Guingamp
Coupe de France
21 thg 01, 2014
Concarneau
Đội bóng Concarneau
Kết thúc
2  -  3
Guingamp
Đội bóng Guingamp

Phong độ gần đây

Tin Tức

Hạ Le Mans trong trận giao hữu, Guingamp có màn chạy đà thuận lợi

Guingamp giành chiến thắng 2-1 trước Le Mans ở trận giao hữu cấp câu lạc bộ, khiến đối thủ phải chấp nhận thất bại sau màn so tài cọ xát bổ ích.

Dự đoán máy tính

Guingamp
Concarneau
Thắng
55.8%
Hòa
24.1%
Thắng
20.1%
Guingamp thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.9%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.5%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
3-0
6%
4-1
2.3%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
10.6%
3-1
5.4%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
12.6%
2-1
9.7%
3-2
2.5%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.4%
0-0
7.4%
2-2
4.4%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Concarneau thắng
0-1
6.8%
1-2
5.2%
2-3
1.3%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3.1%
1-3
1.6%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.9%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Troyes
Đội bóng Troyes
33207660 - 322867
2
Le Mans
Đội bóng Le Mans
331514448 - 311759
3
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
331761054 - 381657
4
Red Star
Đội bóng Red Star
33169847 - 361157
5
Rodez
Đội bóng Rodez
331413643 - 38555
6
Reims
Đội bóng Reims
331314648 - 321653
7
Annecy
Đội bóng Annecy
331571148 - 371152
8
Montpellier
Đội bóng Montpellier
331481140 - 301050
9
Pau FC
Đội bóng Pau FC
331291245 - 57-1245
10
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
3311101251 - 42943
11
Guingamp
Đội bóng Guingamp
3310101342 - 48-640
12
Grenoble
Đội bóng Grenoble
337151132 - 39-736
13
US Boulogne
Đội bóng US Boulogne
33991533 - 47-1436
14
Clermont
Đội bóng Clermont
338101537 - 44-734
15
Nancy
Đội bóng Nancy
338101532 - 50-1834
16
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
335141428 - 47-1929
17
Bastia
Đội bóng Bastia
335131523 - 40-1728
18
Amiens SC
Đội bóng Amiens SC
33662137 - 60-2324