Giao Hữu CLB
Giao Hữu CLB -Vòng 227
Holstein Kiel
Đội bóng Holstein Kiel
Kết thúc
2  -  3
Hannover 96
Đội bóng Hannover 96
Machino 30'
Porath 75'
Tresoldi 17'
Kunze 41'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
17'
0
-
1
30'
1
-
1
 
 
41'
1
-
2
Hết hiệp 1
1 - 2
57'
 
75'
2
-
2
 
Kết thúc
2 - 3
Cầu thủ Marcel Rapp
Marcel Rapp
HLV
Cầu thủ Stefan Leitl
Stefan Leitl

Thay Người

Đối đầu gần đây

Holstein Kiel

Số trận (31)

8
Thắng
25.81%
6
Hòa
19.35%
17
Thắng
54.84%
Hannover 96
2. Bundesliga
16 thg 12, 2023
Holstein Kiel
Đội bóng Holstein Kiel
Kết thúc
3  -  0
Hannover 96
Đội bóng Hannover 96
Friendly
07 thg 07, 2023
Holstein Kiel
Đội bóng Holstein Kiel
Kết thúc
1  -  2
Hannover 96
Đội bóng Hannover 96
2. Bundesliga
28 thg 05, 2023
Hannover 96
Đội bóng Hannover 96
Kết thúc
1  -  5
Holstein Kiel
Đội bóng Holstein Kiel
Friendly
21 thg 01, 2023
Hannover 96
Đội bóng Hannover 96
Kết thúc
2  -  1
Holstein Kiel
Đội bóng Holstein Kiel
2. Bundesliga
11 thg 11, 2022
Holstein Kiel
Đội bóng Holstein Kiel
Kết thúc
1  -  1
Hannover 96
Đội bóng Hannover 96

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Holstein Kiel 3-1 Viborg: Holstein Kiel ngược dòng ngoạn mục

Holstein Kiel đã ngược dòng đánh bại Viborg 3-1. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Holstein Kiel ngược dòng đánh bại Viborg dù sớm bị dẫn trước

Bị Viborg vượt lên dẫn trước sau bàn thắng của Jalal, Holstein Kiel thi đấu bùng nổ để hoàn tất màn ngược dòng thắng 3-1 trong trận giao hữu cấp câu lạc bộ.

Dự đoán máy tính

Holstein Kiel
Hannover 96
Thắng
49.7%
Hòa
22.8%
Thắng
27.5%
Holstein Kiel thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
0.7%
6-1
0.3%
7-2
0.1%
4-0
2%
5-1
1%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
4.4%
4-1
2.7%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
7.2%
3-1
5.8%
4-2
1.8%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
7.8%
2-1
9.5%
3-2
3.8%
4-3
0.8%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.3%
2-2
6.2%
0-0
4.3%
3-3
1.7%
4-4
0.3%
5-5
0%
Hannover 96 thắng
0-1
5.6%
1-2
6.8%
2-3
2.7%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
3.7%
1-3
3%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
1.6%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.1%
1-6
0.1%
0-6
0%
1-7
0%