LaLiga 2
LaLiga 2 -Vòng 12
Huesca
Đội bóng Huesca
Kết thúc
0  -  1
Elche
Đội bóng Elche
Nico Fernández 5'
Estadio El Alcoraz
Galech Apezteguía

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
53%
47%
2
Việt vị
1
1
Sút trúng mục tiêu
3
5
Sút ngoài mục tiêu
0
1
Sút bị chặn
1
16
Phạm lỗi
20
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
1
456
Số đường chuyền
431
360
Số đường chuyền chính xác
327
2
Cứu thua
1
18
Tắc bóng
21
Cầu thủ Antonio Hidalgo
Antonio Hidalgo
HLV
Cầu thủ Sebastián Beccacece
Sebastián Beccacece

Đối đầu gần đây

Huesca

Số trận (18)

5
Thắng
27.78%
8
Hòa
44.44%
5
Thắng
27.78%
Elche
La Liga
09 thg 04, 2021
Huesca
Đội bóng Huesca
Kết thúc
3  -  1
Elche
Đội bóng Elche
La Liga
03 thg 10, 2020
Elche
Đội bóng Elche
Kết thúc
0  -  0
Huesca
Đội bóng Huesca
Segunda
04 thg 01, 2020
Elche
Đội bóng Elche
Kết thúc
1  -  1
Huesca
Đội bóng Huesca
Segunda
27 thg 10, 2019
Huesca
Đội bóng Huesca
Kết thúc
2  -  0
Elche
Đội bóng Elche
Segunda
25 thg 02, 2017
Elche
Đội bóng Elche
Kết thúc
1  -  1
Huesca
Đội bóng Huesca

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Elche 0-0 Celta Vigo: Trận hòa không bàn thắng

Elche và Celta Vigo chia điểm trong trận hòa không bàn thắng. Víctor Chust là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 7.5. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Chia điểm không bàn thắng với Celta Vigo, Elche chưa thể thoát nhóm nguy hiểm La Liga

Hòa Celta Vigo 0-0 ngay trên sân Estadio Manuel Martínez Valero ở vòng 8 La Liga, Elche tiếp tục chôn chân ở vị trí thứ 18, trong khi đội khách lỡ cơ hội bứt phá khỏi nhóm cuối bảng xếp hạng.

Dự đoán máy tính

Huesca
Elche
Thắng
28.9%
Hòa
28.9%
Thắng
42.2%
Huesca thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.4%
5-1
0.1%
3-0
1.7%
4-1
0.5%
5-2
0.1%
2-0
5.2%
3-1
2%
4-2
0.3%
5-3
0%
1-0
10.8%
2-1
6.4%
3-2
1.2%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
13.2%
0-0
11.3%
2-2
3.9%
3-3
0.5%
4-4
0%
Elche thắng
0-1
13.8%
1-2
8.1%
2-3
1.6%
3-4
0.2%
0-2
8.4%
1-3
3.3%
2-4
0.5%
3-5
0%
0-3
3.4%
1-4
1%
2-5
0.1%
0-4
1.1%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Racing
Đội bóng Racing
382261079 - 572272
2
RC Deportivo
Đội bóng RC Deportivo
381911859 - 411868
3
Almería
Đội bóng Almería
372071074 - 561867
4
Las Palmas
Đội bóng Las Palmas
381812851 - 321966
5
CD Castellón
Đội bóng CD Castellón
3818101065 - 481764
6
Málaga
Đội bóng Málaga
381891166 - 491763
7
Burgos
Đội bóng Burgos
3817111044 - 331162
8
Eibar
Đội bóng Eibar
3817101147 - 361161
9
Córdoba CF
Đội bóng Córdoba CF
381691354 - 56-257
10
FC Andorra
Đội bóng FC Andorra
3815101356 - 48855
11
AD Ceuta FC
Đội bóng AD Ceuta FC
381591446 - 58-1254
12
Real Sporting
Đội bóng Real Sporting
381571651 - 49252
13
Albacete
Đội bóng Albacete
3813111449 - 51-250
14
Granada
Đội bóng Granada
3812121448 - 49-148
15
Real Valladolid
Đội bóng Real Valladolid
3811101741 - 50-943
16
Leganés
Đội bóng Leganés
3810121641 - 46-542
17
Real Sociedad B
Đội bóng Real Sociedad B
381191846 - 54-842
18
Cádiz
Đội bóng Cádiz
381091936 - 55-1939
19
Mirandés
Đội bóng Mirandés
37991940 - 60-2036
20
Huesca
Đội bóng Huesca
38992039 - 59-2036
21
Real Zaragoza
Đội bóng Real Zaragoza
388111933 - 51-1835
22
Cultural Leonesa
Đội bóng Cultural Leonesa
38892135 - 62-2733