VĐQG Bỉ
VĐQG Bỉ
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Kết thúc
1  -  1
Antwerp
Đội bóng Antwerp
Van Den Eynden 79'
Ahmed Touba 45'(og)
AFAS Stadion
Wim Smet

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
45'
0
-
1
Hết hiệp 1
0 - 1
66'
 
70'
 
 
78'
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
51%
49%
3
Việt vị
0
10
Tổng cú sút
8
6
Sút trúng mục tiêu
3
2
Sút ngoài mục tiêu
2
2
Sút bị chặn
3
8
Phạm lỗi
16
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
5
495
Số đường chuyền
472
418
Số đường chuyền chính xác
391
3
Cứu thua
4
17
Tắc bóng
23
Cầu thủ Besnik Hasi
Besnik Hasi
HLV
Cầu thủ Jonas De Roeck
Jonas De Roeck

Đối đầu gần đây

KV Mechelen

Số trận (133)

34
Thắng
25.56%
40
Hòa
30.08%
59
Thắng
44.36%
Antwerp
Pro League
25 thg 08, 2024
Antwerp
Đội bóng Antwerp
Kết thúc
0  -  1
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Friendly
06 thg 07, 2024
Antwerp
Đội bóng Antwerp
Kết thúc
2  -  1
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Pro League
18 thg 02, 2024
Antwerp
Đội bóng Antwerp
Kết thúc
0  -  1
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Pro League
01 thg 10, 2023
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Kết thúc
0  -  0
Antwerp
Đội bóng Antwerp
Super Cup
23 thg 07, 2023
Antwerp
Đội bóng Antwerp
Kết thúc
1  -  1
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu KV Mechelen 2-3 Karpaty: Karpaty giành chiến thắng chung cuộc

Karpaty vượt qua KV Mechelen với tỷ số 3-2. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Nỗ lực rượt đuổi bất thành, KV Mechelen gục ngã 2-3 trước Karpaty

Ở trận giao hữu câu lạc bộ đầy kịch tính, Karpaty xuất sắc giành chiến thắng 2-3 trước KV Mechelen, bất chấp hai lần nỗ lực san bằng cách biệt của đối thủ.

Dự đoán máy tính

KV Mechelen
Antwerp
Thắng
53.2%
Hòa
23.6%
Thắng
23.2%
KV Mechelen thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.8%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
2.3%
5-1
0.9%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
5.3%
4-1
2.5%
5-2
0.5%
6-3
0%
2-0
9.1%
3-1
5.7%
4-2
1.3%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10.4%
2-1
9.8%
3-2
3%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.2%
0-0
6%
2-2
5.2%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Antwerp thắng
0-1
6.4%
1-2
6%
2-3
1.9%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
3.4%
1-3
2.1%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.2%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%