VĐQG Bỉ
VĐQG Bỉ -Vòng 14
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Kết thúc
1  -  0
Charleroi
Đội bóng Charleroi
Hairemans 49'(pen)
AFAS Stadion
W. De Cremer

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
36'
 
Hết hiệp 1
0 - 0
 
47'
49'
1
-
0
 
90'+2
 
90'+5
 
Kết thúc
1 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
53%
47%
4
Việt vị
1
7
Sút trúng mục tiêu
3
8
Sút ngoài mục tiêu
1
4
Sút bị chặn
2
11
Phạm lỗi
10
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
8
Phạt góc
2
501
Số đường chuyền
456
422
Số đường chuyền chính xác
364
2
Cứu thua
6
14
Tắc bóng
17
Cầu thủ Frédéric Vanderbiest
Frédéric Vanderbiest
HLV
Cầu thủ Felice Mazzu
Felice Mazzu

Đối đầu gần đây

KV Mechelen

Số trận (97)

39
Thắng
40.21%
21
Hòa
21.65%
37
Thắng
38.14%
Charleroi
Pro League
05 thg 02, 2023
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Kết thúc
2  -  2
Charleroi
Đội bóng Charleroi
Pro League
12 thg 11, 2022
Charleroi
Đội bóng Charleroi
Kết thúc
0  -  5
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Pro League Playoffs
14 thg 05, 2022
Charleroi
Đội bóng Charleroi
Kết thúc
3  -  2
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Pro League Playoffs
23 thg 04, 2022
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Kết thúc
1  -  0
Charleroi
Đội bóng Charleroi
Pro League
12 thg 03, 2022
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Kết thúc
2  -  2
Charleroi
Đội bóng Charleroi

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu KV Mechelen 2-3 Karpaty: Karpaty giành chiến thắng chung cuộc

Karpaty vượt qua KV Mechelen với tỷ số 3-2. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Nỗ lực rượt đuổi bất thành, KV Mechelen gục ngã 2-3 trước Karpaty

Ở trận giao hữu câu lạc bộ đầy kịch tính, Karpaty xuất sắc giành chiến thắng 2-3 trước KV Mechelen, bất chấp hai lần nỗ lực san bằng cách biệt của đối thủ.

Dự đoán máy tính

KV Mechelen
Charleroi
Thắng
42.5%
Hòa
25%
Thắng
32.5%
KV Mechelen thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.3%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
3.5%
4-1
1.7%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
6.9%
3-1
4.5%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
9.1%
2-1
9%
3-2
2.9%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.8%
0-0
6%
2-2
5.8%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
Charleroi thắng
0-1
7.8%
1-2
7.6%
2-3
2.5%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
5%
1-3
3.3%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
2.2%
1-4
1.1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
1-7
0%