Vòng Loại EURO
Vòng Loại EURO -Vòng 5 - Bảng G
Lithuania
Đội bóng Lithuania
Kết thúc
2  -  2
Montenegro
Đội bóng Montenegro
Paulauskas 71'
Cernych 90'+4
Krstovic 78'
Stefan Savić 89'
Dariaus ir Girėno stadionas
Mohammed Al-Hakim

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
52%
48%
1
Việt vị
3
4
Sút trúng mục tiêu
6
7
Sút ngoài mục tiêu
5
15
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
7
434
Số đường chuyền
407
330
Số đường chuyền chính xác
299
4
Cứu thua
2
23
Tắc bóng
17
Cầu thủ Edgaras Jankauskas
Edgaras Jankauskas
HLV
Cầu thủ Miodrag Radulovic
Miodrag Radulovic

Đối đầu gần đây

Lithuania

Số trận (2)

0
Thắng
0%
0
Hòa
0%
2
Thắng
100%
Montenegro
UEFA Nations League
14 thg 10, 2018
Lithuania
Đội bóng Lithuania
Kết thúc
1  -  4
Montenegro
Đội bóng Montenegro
UEFA Nations League
10 thg 09, 2018
Montenegro
Đội bóng Montenegro
Kết thúc
2  -  0
Lithuania
Đội bóng Lithuania

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định bóng đá Brighton vs Kauno Zalgiris: Đại diện Lithuania đối mặt thử thách tại Amex

Brighton vs Kauno Zalgiris lúc 2h ngày 16/10 mở màn Conference League 2026/27, nơi đội bóng Ngoại hạng Anh được kỳ vọng tiếp tục phong độ ấn tượng trước đại diện Lithuania.

Lịch sử đối đầu Brighton vs Kauno Zalgiris: Lần đầu chạm trán, đại diện Lithuania đối diện thử thách lớn

Lịch sử đối đầu Brighton vs Kauno Zalgiris chưa ghi nhận lần gặp nào, nhưng màn so tài tại Conference League 2026/27 hứa hẹn đánh dấu một cột mốc mới cho đại diện Lithuania khi phải làm khách trước đội bóng đang có phong độ cao của Ngoại hạng Anh.

Thống kê trận đấu North Macedonia U18 1-0 Montenegro U18: V. Papaliski tỏa sáng, North Macedonia U18 giành trọn 3 điểm

North Macedonia U18 vượt qua Montenegro U18 với tỷ số 1-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Papaliski tỏa sáng giúp North Macedonia U18 hạ Montenegro U18 ở trận giao hữu

Bàn thắng duy nhất của Papaliski ở phút 60 giúp North Macedonia U18 đánh bại Montenegro U18 1-0 trong trận giao hữu quốc tế, khiến đối thủ ra về tay trắng.

Bị Lithuania U19 dẫn trước, Albania U19 ngược dòng thắng kịch tính 2-1

Để Lithuania U19 mở tỷ số trong hiệp một, Albania U19 đã vùng lên mạnh mẽ sau giờ nghỉ để lội ngược dòng giành chiến thắng 2-1 ở trận giao hữu quốc tế.

Ronaldo bỏ đội vì mâu thuẫn với HLV Jorge Jesus: Thủ tướng Bồ Đào Nha can thiệp

Mâu thuẫn giữa Cristiano Ronaldo và HLV Jorge Jesus leo thang khi Thủ tướng Bồ Đào Nha Luis Montenegro được cho là đã trực tiếp can thiệp.

Thống kê trận đấu Lithuania 3-0 Andorra: Lithuania thắng đậm thuyết phục

Lithuania giành chiến thắng đậm 3-0 trước Andorra. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Thống kê trận đấu Albania U19 3-2 Lithuania U19: Albania U19 ngược dòng ngoạn mục

Albania U19 đã ngược dòng đánh bại Lithuania U19 3-2. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Dự đoán máy tính

Lithuania
Montenegro
Thắng
17.9%
Hòa
23.7%
Thắng
58.4%
Lithuania thắng
5-0
0%
4-0
0.2%
5-1
0%
3-0
0.8%
4-1
0.3%
5-2
0%
2-0
2.7%
3-1
1.3%
4-2
0.2%
5-3
0%
1-0
6.5%
2-1
4.6%
3-2
1.1%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
11.2%
0-0
7.8%
2-2
4%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
Montenegro thắng
0-1
13.4%
1-2
9.6%
2-3
2.3%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
11.5%
1-3
5.5%
2-4
1%
3-5
0.1%
0-3
6.6%
1-4
2.4%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
2.8%
1-5
0.8%
2-6
0.1%
0-5
1%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.3%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
Vòng Loại EURO

BXH Vòng Loại EURO 2022

Bảng A

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Tây Ban Nha
Đội bóng Tây Ban Nha
760122 - 41818
2
Scotland
Đội bóng Scotland
751114 - 5916
3
Na Uy
Đội bóng Na Uy
731311 - 9210
4
Georgia
Đội bóng Georgia
722311 - 15-48
5
Cyprus
Đội bóng Cyprus
80083 - 28-250

Bảng B

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Pháp
Đội bóng Pháp
871029 - 32622
2
Hà Lan
Đội bóng Hà Lan
860217 - 71018
3
Hy Lạp
Đội bóng Hy Lạp
841314 - 8613
4
Ireland
Đội bóng Ireland
82069 - 10-16
5
Gibraltar
Đội bóng Gibraltar
80080 - 41-410

Bảng C

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Anh
Đội bóng Anh
862022 - 41820
2
Ý
Đội bóng Ý
842216 - 9714
3
Ukraine
Đội bóng Ukraine
842211 - 8314
4
Bắc Macedonia
Đội bóng Bắc Macedonia
822410 - 20-108
5
Malta
Đội bóng Malta
80082 - 20-180

Bảng D

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Thổ Nhĩ Kỳ
Đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ
852114 - 7717
2
Croatia
Đội bóng Croatia
851213 - 4916
3
Xứ Wales
Đội bóng Xứ Wales
833210 - 10012
4
Armenia
Đội bóng Armenia
82249 - 11-28
5
Latvia
Đội bóng Latvia
81075 - 19-143

Bảng E

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Albania
Đội bóng Albania
843112 - 4815
2
Cộng hòa Séc
Đội bóng Cộng hòa Séc
843112 - 6615
3
Ba Lan
Đội bóng Ba Lan
832310 - 10011
4
Moldova
Đội bóng Moldova
82427 - 10-310
5
Đảo Faroe
Đội bóng Đảo Faroe
80262 - 13-112

Bảng F

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Bỉ
Đội bóng Bỉ
862022 - 41820
2
Áo
Đội bóng Áo
861117 - 71019
3
Thụy Điển
Đội bóng Thụy Điển
831414 - 12210
4
Azerbaijan
Đội bóng Azerbaijan
82157 - 17-107
5
Estonia
Đội bóng Estonia
80172 - 22-201

Bảng G

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Hungary
Đội bóng Hungary
853016 - 7918
2
Serbia
Đội bóng Serbia
842215 - 9614
3
Montenegro
Đội bóng Montenegro
83239 - 11-211
4
Lithuania
Đội bóng Lithuania
81348 - 14-66
5
Bulgaria
Đội bóng Bulgaria
80447 - 14-74

Bảng H

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Đan Mạch
Đội bóng Đan Mạch
1071219 - 10922
2
Slovenia
Đội bóng Slovenia
1071220 - 91122
3
Phần Lan
Đội bóng Phần Lan
1060418 - 10818
4
Kazakhstan
Đội bóng Kazakhstan
1060416 - 12418
5
Bắc Ailen
Đội bóng Bắc Ailen
103079 - 13-49
6
San Marino
Đội bóng San Marino
1000103 - 31-280

Bảng I

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Romania
Đội bóng Romania
1064016 - 51122
2
Thụy Sĩ
Đội bóng Thụy Sĩ
1045122 - 111117
3
Israel
Đội bóng Israel
1043311 - 11015
4
Belarus
Đội bóng Belarus
103349 - 14-512
5
Kosovo
Đội bóng Kosovo
1025310 - 10011
6
Andorra
Đội bóng Andorra
100283 - 20-172

Bảng J

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Bồ Đào Nha
Đội bóng Bồ Đào Nha
10100036 - 23430
2
Slovakia
Đội bóng Slovakia
1071217 - 8922
3
Luxembourg
Đội bóng Luxembourg
1052313 - 19-617
4
Iceland
Đội bóng Iceland
1031617 - 16110
5
Bosnia and Herzegovina
Đội bóng Bosnia and Herzegovina
103079 - 20-119
6
Liechtenstein
Đội bóng Liechtenstein
1000101 - 28-270