Europa League
Europa League -1/16
Ludogorets
Đội bóng Ludogorets
Kết thúc
0  -  2
Slavia Praha
Đội bóng Slavia Praha
Matěj Jurásek 37'
Chytil 65'
Huvepharma Arena
Jérôme Brisard

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
14'
Hết hiệp 1
0 - 1
 
65'
0
-
2
 
70'
 
85'
Kết thúc
0 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
43%
57%
2
Việt vị
2
10
Tổng cú sút
12
1
Sút trúng mục tiêu
5
6
Sút ngoài mục tiêu
5
3
Sút bị chặn
2
11
Phạm lỗi
26
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
7
353
Số đường chuyền
466
286
Số đường chuyền chính xác
397
3
Cứu thua
1
16
Tắc bóng
12
Cầu thủ Zahari Sirakov
Zahari Sirakov
HLV
Cầu thủ Jindrich Trpisovsky
Jindrich Trpisovsky

Đối đầu gần đây

Ludogorets

Số trận (1)

1
Thắng
100%
0
Hòa
0%
0
Thắng
0%
Slavia Praha
Friendly
23 thg 06, 2016
Slavia Praha
Đội bóng Slavia Praha
Kết thúc
1  -  2
Ludogorets
Đội bóng Ludogorets

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Sabah FA 2-0 Slavia Praha: Joy Lance Mickels tỏa sáng, Sabah FA giành trọn 3 điểm

Sabah FA vượt qua Slavia Praha với tỷ số 2-0. K. Parris là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.2. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Sabah FA hạ gục Slavia Praha, đẩy đối thủ vào thế khó tại Champions League

Đánh bại Slavia Praha 2-0 nhờ các pha lập công của Parris và Mickels trên sân Baku Olympic Stadium, Sabah FA giành trọn niềm vui trong khi đội khách phải trắng tay rời xứ Azerbaijan.

Dự đoán máy tính

Ludogorets
Slavia Praha
Thắng
44.1%
Hòa
23.7%
Thắng
32.2%
Ludogorets thắng
7-0
0%
8-1
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.5%
5-1
0.7%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
3.6%
4-1
2.1%
5-2
0.5%
6-3
0.1%
2-0
6.5%
3-1
5.1%
4-2
1.5%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
7.7%
2-1
9.1%
3-2
3.6%
4-3
0.7%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.8%
2-2
6.4%
0-0
4.6%
3-3
1.7%
4-4
0.2%
5-5
0%
Slavia Praha thắng
0-1
6.4%
1-2
7.6%
2-3
3%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
4.5%
1-3
3.5%
2-4
1%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
2.1%
1-4
1.2%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Juventus
Đội bóng Juventus
11005 - 053
2
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
11004 - 043
3
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
11004 - 133
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
11004 - 133
6
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
11003 - 123
7
Benfica
Đội bóng Benfica
11002 - 023
8
Bayer Leverkusen
Đội bóng Bayer Leverkusen
11002 - 023
9
OFI
Đội bóng OFI
11002 - 023
10
Bournemouth
Đội bóng Bournemouth
11002 - 113
11
Lyon
Đội bóng Lyon
11002 - 113
12
Torreense
Đội bóng Torreense
11002 - 113
13
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
11002 - 113
14
Salzburg
Đội bóng Salzburg
11001 - 013
15
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
11001 - 013
16
Sunderland
Đội bóng Sunderland
11001 - 013
17
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
10100 - 001
18
Hapoel Beer Sheva
Đội bóng Hapoel Beer Sheva
10100 - 001
19
Rennes
Đội bóng Rennes
10100 - 001
20
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
10100 - 001
21
Jagiellonia Bialystok
Đội bóng Jagiellonia Bialystok
10011 - 2-10
22
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
10011 - 2-10
23
Lillestrom SK
Đội bóng Lillestrom SK
10011 - 2-10
24
Real Sociedad
Đội bóng Real Sociedad
10011 - 2-10
25
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
10010 - 1-10
26
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
10010 - 1-10
27
Levski Sofia
Đội bóng Levski Sofia
10010 - 1-10
28
Celtic
Đội bóng Celtic
10011 - 3-20
29
Celje
Đội bóng Celje
10010 - 2-20
30
Hoffenheim
Đội bóng Hoffenheim
10010 - 2-20
31
AC Milan
Đội bóng AC Milan
10010 - 2-20
32
Olympique Marseille
Đội bóng Olympique Marseille
10011 - 4-30
33
Ararat-Armenia
Đội bóng Ararat-Armenia
10011 - 4-30
34
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
10010 - 3-30
35
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
10010 - 4-40
36
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
10010 - 5-50