VĐQG Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ -Vòng 15
Luzern
Đội bóng Luzern
Kết thúc
3  -  1
Winterthur
Đội bóng Winterthur
Chader 6'
Simani 85'
Abubakar 90'
Schattin 66'
swissporarena
Esther Staubli

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
1 - 0
 
74'
85'
2
-
1
 
87'
 
 
90'+5
 
90'+6
90'+6
 
Kết thúc
3 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
52%
48%
16
Tổng cú sút
19
5
Sút trúng mục tiêu
4
6
Sút ngoài mục tiêu
9
5
Sút bị chặn
6
13
Phạm lỗi
10
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
5
438
Số đường chuyền
416
365
Số đường chuyền chính xác
342
2
Cứu thua
2
14
Tắc bóng
10
Cầu thủ Mario Frick
Mario Frick
HLV
Cầu thủ Patrick Rahmen
Patrick Rahmen

Đối đầu gần đây

Luzern

Số trận (26)

13
Thắng
50%
2
Hòa
7.69%
11
Thắng
42.31%
Winterthur
Super League
22 thg 07, 2023
Winterthur
Đội bóng Winterthur
Kết thúc
0  -  0
Luzern
Đội bóng Luzern
Super League
27 thg 04, 2023
Luzern
Đội bóng Luzern
Kết thúc
3  -  1
Winterthur
Đội bóng Winterthur
Super League
10 thg 04, 2023
Winterthur
Đội bóng Winterthur
Kết thúc
1  -  2
Luzern
Đội bóng Luzern
Super League
05 thg 11, 2022
Luzern
Đội bóng Luzern
Kết thúc
1  -  1
Winterthur
Đội bóng Winterthur
Super League
10 thg 09, 2022
Winterthur
Đội bóng Winterthur
Kết thúc
0  -  6
Luzern
Đội bóng Luzern

Phong độ gần đây

Tin Tức

SC Freiburg đánh bại FC Luzern 4-2 ở trận giao hữu cấp câu lạc bộ

Ở trận giao hữu giữa hai câu lạc bộ, SC Freiburg giành chiến thắng 4-2 trước FC Luzern, khiến đại diện Thụy Sĩ phải chấp nhận thất bại chung cuộc.

Dự đoán máy tính

Luzern
Winterthur
Thắng
56.3%
Hòa
22.3%
Thắng
21.4%
Luzern thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1%
6-1
0.4%
7-2
0.1%
4-0
2.7%
5-1
1.1%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
5.8%
4-1
3%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
9.2%
3-1
6.2%
4-2
1.6%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.7%
2-1
9.9%
3-2
3.4%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.5%
2-2
5.3%
0-0
5.1%
3-3
1.2%
4-4
0.2%
5-5
0%
Winterthur thắng
0-1
5.5%
1-2
5.6%
2-3
1.9%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
3%
1-3
2%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.1%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Thun
Đội bóng Thun
22161548 - 262249
2
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
22124638 - 271140
3
St. Gallen
Đội bóng St. Gallen
21122742 - 281438
4
Basel
Đội bóng Basel
22106634 - 26836
5
Sion
Đội bóng Sion
2289534 - 28633
6
Young Boys
Đội bóng Young Boys
2295843 - 45-232
7
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
2277833 - 31228
8
Servette
Đội bóng Servette
2267938 - 43-525
9
Zurich
Đội bóng Zurich
22741132 - 43-1125
10
Luzern
Đội bóng Luzern
2258940 - 43-323
11
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
22471129 - 40-1119
12
Winterthur
Đội bóng Winterthur
21341426 - 57-3113