Vòng loại World Cup - Châu Phi
Vòng loại World Cup - Châu Phi -Vòng 10 - Bảng E
Ma Rốc
Đội bóng Ma Rốc
Kết thúc
1  -  0
Congo
Đội bóng Congo
Nesyri 63'
Grand Stade de Marrakech

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
77%
23%
1
Việt vị
2
18
Tổng cú sút
1
5
Sút trúng mục tiêu
0
8
Sút ngoài mục tiêu
1
9
Phạm lỗi
17
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
0
744
Số đường chuyền
225
695
Số đường chuyền chính xác
157
0
Cứu thua
4
9
Tắc bóng
17
Cầu thủ Walid Regragui
Walid Regragui
HLV
Cầu thủ Isaac N'Gata
Isaac N'Gata

Phong độ gần đây

Tin Tức

FIFA bị tố 'nhắm mắt' cho đại diện châu Phi dự World Cup dù sử dụng cầu thủ trái phép

FIFA đang đối mặt với làn sóng chỉ trích dữ dội sau những tiết lộ chấn động liên quan đến tư cách thi đấu của thủ môn đội tuyển CHDC Congo tại World Cup 2026.

Thống kê trận đấu Uganda 1-1 CHDC Congo: Hai đội chia điểm

Uganda và CHDC Congo chia điểm với tỷ số 1-1. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Bogere giải cứu Uganda, CHDC Congo vuột chiến thắng ở phút 90

Bàn gỡ hòa ở phút 90 của Bogere giúp Uganda giật lại kết quả hòa 1-1, khiến CHDC Congo đánh rơi chiến thắng dù Mbuku mở tỷ số ở trận giao hữu quốc tế.

Thống kê trận đấu CHDC Congo 0-2 Uganda: K. Boateng tỏa sáng, Uganda giành trọn 3 điểm

Uganda vượt qua CHDC Congo với tỷ số 2-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Bất lực trước Uganda, CHDC Congo nhận thất bại 0-2 ở trận giao hữu

Sớm vươn lên dẫn trước nhờ bàn thắng của Bogere rồi nhân đôi cách biệt qua pha lập công của Boateng, Uganda giành chiến thắng thuyết phục 0-2 trước CHDC Congo trong trận giao hữu quốc tế.

Vòng loại World Cup - Châu Phi

BXH Vòng loại World Cup - Châu Phi 2024

Bảng A

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Ai Cập
Đội bóng Ai Cập
22008 - 086
2
Burkina Faso
Đội bóng Burkina Faso
21104 - 134
3
Guinea-Bissau
Đội bóng Guinea-Bissau
21102 - 114
4
Sierra Leone
Đội bóng Sierra Leone
20110 - 2-21
5
Ethiopia
Đội bóng Ethiopia
20110 - 3-31
6
Yibuti
Đội bóng Yibuti
20020 - 7-70

Bảng B

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Sudan
Đội bóng Sudan
43107 - 1610
2
Senegal
Đội bóng Senegal
42206 - 158
3
RD Congo
Đội bóng RD Congo
42114 - 227
4
Togo
Đội bóng Togo
40312 - 3-13
5
Nam Sudan
Đội bóng Nam Sudan
40221 - 8-72
6
Mauritania
Đội bóng Mauritania
40130 - 5-51

Bảng C

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Rwanda
Đội bóng Rwanda
42113 - 127
2
Nam Phi
Đội bóng Nam Phi
42116 - 517
3
Benin
Đội bóng Benin
42114 - 317
4
Lesotho
Đội bóng Lesotho
41213 - 215
5
Nigeria
Đội bóng Nigeria
40314 - 5-13
6
Zimbabwe
Đội bóng Zimbabwe
40222 - 6-42

Bảng D

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Cameroon
Đội bóng Cameroon
42209 - 368
2
Libya
Đội bóng Libya
42114 - 317
3
Cape Verde
Đội bóng Cape Verde
42114 - 407
4
Angola
Đội bóng Angola
41302 - 116
5
Mauritius
Đội bóng Mauritius
41123 - 6-34
6
Eswatini
Đội bóng Eswatini
40041 - 6-50

Bảng E

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Ma Rốc
Đội bóng Ma Rốc
330010 - 199
2
Tanzania
Đội bóng Tanzania
32012 - 206
3
Niger
Đội bóng Niger
21012 - 203
4
Zambia
Đội bóng Zambia
41036 - 7-13
5
Eritrea
Đội bóng Eritrea
00000 - 000
Chưa có thông tin
6
Congo
Đội bóng Congo
20022 - 10-80

Bảng F

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Bờ Biển Ngà
Đội bóng Bờ Biển Ngà
431012 - 01210
2
Gabon
Đội bóng Gabon
43017 - 529
3
Burundi
Đội bóng Burundi
42118 - 627
4
Kenya
Đội bóng Kenya
41217 - 345
5
Gambia
Đội bóng Gambia
41039 - 903
6
Seychelles
Đội bóng Seychelles
40042 - 22-200

Bảng G

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Algeria
Đội bóng Algeria
43018 - 449
2
Mozambique
Đội bóng Mozambique
43016 - 519
3
Botswana
Đội bóng Botswana
42026 - 516
4
Guinea
Đội bóng Guinea
42024 - 406
5
Uganda
Đội bóng Uganda
42024 - 406
6
Somalia
Đội bóng Somalia
40043 - 9-60

Bảng H

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Tunisia
Đội bóng Tunisia
43106 - 0610
2
Namibia
Đội bóng Namibia
42206 - 158
3
Liberia
Đội bóng Liberia
42115 - 237
4
Malawi
Đội bóng Malawi
42024 - 316
5
Equatorial Guinea
Đội bóng Equatorial Guinea
41031 - 7-63
6
Sao Tome and Principe
Đội bóng Sao Tome and Principe
40041 - 10-90

Bảng I

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Comoros
Đội bóng Comoros
43018 - 449
2
Ghana
Đội bóng Ghana
43017 - 529
3
Madagascar
Đội bóng Madagascar
42115 - 237
4
Mali
Đội bóng Mali
41215 - 415
6
Chad
Đội bóng Chad
40041 - 9-80