Giao hữu - ĐTQG
Giao hữu - ĐTQG
Malta
Đội bóng Malta
Kết thúc
2  -  0
Liechtenstein
Đội bóng Liechtenstein
Degabriele 51'
Büchel 54'(og)

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
9
Tổng cú sút
1
9
Sút trúng mục tiêu
0
0
Sút ngoài mục tiêu
1
21
Phạm lỗi
18
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
0
0
Cứu thua
7
Cầu thủ Davide Mazzotta
Davide Mazzotta
HLV
Cầu thủ Konrad Fünfstück
Konrad Fünfstück

Đối đầu gần đây

Malta

Số trận (5)

4
Thắng
80%
1
Hòa
20%
0
Thắng
0%
Liechtenstein
International Friendly
11 thg 11, 2020
Malta
Đội bóng Malta
Kết thúc
3  -  0
Liechtenstein
Đội bóng Liechtenstein
International Friendly
14 thg 11, 2012
Liechtenstein
Đội bóng Liechtenstein
Kết thúc
0  -  1
Malta
Đội bóng Malta
International Friendly
28 thg 02, 2012
Malta
Đội bóng Malta
Kết thúc
2  -  1
Liechtenstein
Đội bóng Liechtenstein
International Friendly
26 thg 03, 2008
Malta
Đội bóng Malta
Kết thúc
7  -  1
Liechtenstein
Đội bóng Liechtenstein
International Friendly
13 thg 06, 1981
Malta
Đội bóng Malta
Kết thúc
1  -  1
Liechtenstein
Đội bóng Liechtenstein

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Liechtenstein 0-2 Gibraltar: D. Borge tỏa sáng, Gibraltar giành trọn 3 điểm

Gibraltar vượt qua Liechtenstein với tỷ số 2-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Đánh bại Liechtenstein, Gibraltar nối dài mạch trận ấn tượng

Các pha lập công của Lopes và Borge giúp Gibraltar đánh bại Liechtenstein với tỷ số 0-2 ở trận giao hữu quốc tế, nối dài niềm vui cho đội bóng này trong khi đối thủ tiếp tục chuỗi trận thất vọng.

Dự đoán máy tính

Malta
Liechtenstein
Thắng
78.3%
Hòa
14.1%
Thắng
7.5%
Malta thắng
10-0
0%
9-0
0.1%
8-0
0.2%
9-1
0%
7-0
0.6%
8-1
0.1%
9-2
0%
6-0
1.6%
7-1
0.4%
8-2
0%
5-0
3.7%
6-1
1.1%
7-2
0.1%
4-0
7.1%
5-1
2.5%
6-2
0.4%
7-3
0%
3-0
11%
4-1
4.8%
5-2
0.8%
6-3
0.1%
2-0
12.8%
3-1
7.5%
4-2
1.6%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.9%
2-1
8.7%
3-2
2.5%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
6.7%
0-0
3.9%
2-2
2.9%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
Liechtenstein thắng
0-1
2.6%
1-2
2.3%
2-3
0.7%
3-4
0.1%
0-2
0.9%
1-3
0.5%
2-4
0.1%
3-5
0%
0-3
0.2%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0%
1-5
0%