Giải vô địch U-20 CONCACAF
Giải vô địch U-20 CONCACAF -Vòng 3 - Bảng C
Mexico U20
Đội bóng Mexico U20
Kết thúc
1  -  1
Panama U20
Đội bóng Panama U20
Carrillo 90'
Saldaña 16'
Kwinsi Williams

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
61%
39%
2
Việt vị
0
14
Tổng cú sút
14
4
Sút trúng mục tiêu
3
7
Sút ngoài mục tiêu
8
3
Sút bị chặn
3
17
Phạm lỗi
18
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
2
366
Số đường chuyền
239
281
Số đường chuyền chính xác
160
2
Cứu thua
3
18
Tắc bóng
17
Chưa có thông tin HLV

Đối đầu gần đây

Mexico U20

Số trận (5)

1
Thắng
20%
3
Hòa
60%
1
Thắng
20%
Panama U20
CONCACAF Cup U20
19 thg 11, 2018
Panama U20
Đội bóng Panama U20
Kết thúc
2  -  2
Mexico U20
Đội bóng Mexico U20
CONCACAF Cup U20
25 thg 01, 2015
Panama U20
Đội bóng Panama U20
Kết thúc
1  -  1
Mexico U20
Đội bóng Mexico U20
International Friendly U20
21 thg 07, 2011
Panama U20
Đội bóng Panama U20
Kết thúc
1  -  1
Mexico U20
Đội bóng Mexico U20
CONCACAF Cup U20
07 thg 04, 2011
Mexico U20
Đội bóng Mexico U20
Kết thúc
4  -  1
Panama U20
Đội bóng Panama U20
CONCACAF Cup U20
19 thg 10, 2002
Panama U20
Đội bóng Panama U20
Kết thúc
2  -  1
Mexico U20
Đội bóng Mexico U20

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Brazil U20 4-0 Mexico U20: Brazil U20 thắng đậm thuyết phục

Brazil U20 giành chiến thắng đậm 4-0 trước Mexico U20. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Brazil U20 thắng áp đảo Mexico U20 trong trận giao hữu tại Murcia

Thi đấu bùng nổ trong hiệp hai trên sân Pinatar Arena, Brazil U20 giành chiến thắng đậm đà 4-0, khiến Mexico U20 phải nhận thất bại nặng nề ở trận giao hữu quốc tế.

Dự đoán máy tính

Mexico U20
Panama U20
Thắng
66.2%
Hòa
19.2%
Thắng
14.6%
Mexico U20 thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.2%
8-1
0.1%
6-0
0.7%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
1.9%
6-1
0.6%
7-2
0.1%
4-0
4.3%
5-1
1.7%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
7.8%
4-1
3.9%
5-2
0.8%
6-3
0.1%
2-0
10.7%
3-1
7.2%
4-2
1.8%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.8%
2-1
9.8%
3-2
3.3%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
9%
0-0
4.5%
2-2
4.5%
3-3
1%
4-4
0.1%
5-5
0%
Panama U20 thắng
0-1
4.1%
1-2
4.1%
2-3
1.4%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
1.9%
1-3
1.3%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.6%
1-4
0.3%
2-5
0.1%
0-4
0.1%
1-5
0.1%
0-5
0%