Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 16
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Kết thúc
1  -  0
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Greenwood 83'
Riverside Stadium
Oliver Langford

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
42'
 
 
43'
Hết hiệp 1
0 - 0
83'
1
-
0
 
85'
 
88'
 
90'+3
 
Kết thúc
1 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
33%
67%
0
Việt vị
1
6
Sút trúng mục tiêu
4
2
Sút ngoài mục tiêu
6
1
Sút bị chặn
2
18
Phạm lỗi
15
4
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
4
338
Số đường chuyền
693
250
Số đường chuyền chính xác
623
4
Cứu thua
5
17
Tắc bóng
21
Cầu thủ Michael Carrick
Michael Carrick
HLV
Cầu thủ Enzo Maresca
Enzo Maresca

Đối đầu gần đây

Middlesbrough

Số trận (87)

27
Thắng
31.03%
27
Hòa
31.03%
33
Thắng
37.94%
Leicester City
Premier League
02 thg 01, 2017
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Kết thúc
0  -  0
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Premier League
26 thg 11, 2016
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
2  -  2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Championship
25 thg 01, 2014
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
2  -  0
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Championship
03 thg 08, 2013
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Kết thúc
1  -  2
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Championship
18 thg 01, 2013
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
1  -  0
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough

Phong độ gần đây

Tin Tức

Bi kịch bóng đá của Leicester

Tròn một thập kỷ sau câu chuyện cổ tích kỳ diệu nhất lịch sử bóng đá hiện đại, Leicester City đang trải qua những ngày tháng tăm tối.

Dự đoán máy tính

Middlesbrough
Leicester City
Thắng
17.7%
Hòa
21.7%
Thắng
60.6%
Middlesbrough thắng
5-0
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
3-0
0.8%
4-1
0.3%
5-2
0.1%
2-0
2.5%
3-1
1.5%
4-2
0.3%
5-3
0%
1-0
5.4%
2-1
4.8%
3-2
1.4%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.3%
0-0
5.8%
2-2
4.6%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Leicester City thắng
0-1
11.1%
1-2
9.9%
2-3
2.9%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
10.7%
1-3
6.3%
2-4
1.4%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
6.8%
1-4
3%
2-5
0.5%
3-6
0.1%
0-4
3.3%
1-5
1.2%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
1.3%
1-6
0.4%
2-7
0%
0-6
0.4%
1-7
0.1%
2-8
0%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600