Europa League
Europa League -Vòng 4
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Kết thúc
3  -  1
Celtic
Đội bóng Celtic
Erlić 33'
Mikel Gogorza 35'
Franculino Djú 41'
Hatate 81'(pen)

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
61%
39%
1
Việt vị
0
23
Tổng cú sút
5
12
Sút trúng mục tiêu
3
7
Sút ngoài mục tiêu
2
13
Phạm lỗi
14
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
4
430
Số đường chuyền
293
353
Số đường chuyền chính xác
204
2
Cứu thua
9
18
Tắc bóng
20
Cầu thủ Mike Tullberg
Mike Tullberg
HLV
Cầu thủ Martin O'Neill
Martin O'Neill

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch sử 8 trận đối đầu Benfica vs Celtic: Ký ức tung đồng xu năm 1969 và lời nguyền Da Luz

Lịch sử đối đầu Benfica vs Celtic ghi dấu những cuộc so tài kịch tính tại đấu trường châu Âu, từ màn phân định bằng đồng xu năm 1969 đến những chiến thắng đáng nhớ ở Champions League.

Dự đoán máy tính

Midtjylland
Celtic
Thắng
58.2%
Hòa
20.6%
Thắng
21.1%
Midtjylland thắng
8-0
0%
9-1
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.5%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
1.3%
6-1
0.5%
7-2
0.1%
8-3
0%
4-0
3%
5-1
1.5%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
5.7%
4-1
3.6%
5-2
0.9%
6-3
0.1%
7-4
0%
2-0
8.1%
3-1
6.9%
4-2
2.2%
5-3
0.4%
6-4
0%
1-0
7.6%
2-1
9.7%
3-2
4.2%
4-3
0.9%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
9.2%
2-2
5.9%
0-0
3.6%
3-3
1.7%
4-4
0.3%
5-5
0%
Celtic thắng
0-1
4.3%
1-2
5.6%
2-3
2.4%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
2.6%
1-3
2.2%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
1.1%
1-4
0.7%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.3%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Juventus
Đội bóng Juventus
11005 - 053
2
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
11004 - 043
3
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
11004 - 133
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
11004 - 133
6
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
11003 - 123
7
Benfica
Đội bóng Benfica
11002 - 023
8
Bayer Leverkusen
Đội bóng Bayer Leverkusen
11002 - 023
9
OFI
Đội bóng OFI
11002 - 023
10
Bournemouth
Đội bóng Bournemouth
11002 - 113
11
Lyon
Đội bóng Lyon
11002 - 113
12
Torreense
Đội bóng Torreense
11002 - 113
13
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
11002 - 113
14
Salzburg
Đội bóng Salzburg
11001 - 013
15
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
11001 - 013
16
Sunderland
Đội bóng Sunderland
11001 - 013
17
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
10100 - 001
18
Hapoel Beer Sheva
Đội bóng Hapoel Beer Sheva
10100 - 001
19
Rennes
Đội bóng Rennes
10100 - 001
20
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
10100 - 001
21
Jagiellonia Bialystok
Đội bóng Jagiellonia Bialystok
10011 - 2-10
22
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
10011 - 2-10
23
Lillestrom SK
Đội bóng Lillestrom SK
10011 - 2-10
24
Real Sociedad
Đội bóng Real Sociedad
10011 - 2-10
25
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
10010 - 1-10
26
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
10010 - 1-10
27
Levski Sofia
Đội bóng Levski Sofia
10010 - 1-10
28
Celtic
Đội bóng Celtic
10011 - 3-20
29
Celje
Đội bóng Celje
10010 - 2-20
30
Hoffenheim
Đội bóng Hoffenheim
10010 - 2-20
31
AC Milan
Đội bóng AC Milan
10010 - 2-20
32
Olympique Marseille
Đội bóng Olympique Marseille
10011 - 4-30
33
Ararat-Armenia
Đội bóng Ararat-Armenia
10011 - 4-30
34
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
10010 - 3-30
35
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
10010 - 4-40
36
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
10010 - 5-50