Ligue 2
Ligue 2 -Vòng 33
Montpellier
Đội bóng Montpellier
Kết thúc
1  -  2
Clermont
Đội bóng Clermont
Mendy 22'
Salmier 25'
Hunou 45'+2

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
18'
 
22'
1
-
0
 
 
25'
1
-
1
 
45'+2
1
-
2
Hết hiệp 1
1 - 2
51'
 
 
60'
 
60'
62'
 
 
90'+1
Kết thúc
1 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
64%
36%
2
Việt vị
0
15
Tổng cú sút
7
6
Sút trúng mục tiêu
3
5
Sút ngoài mục tiêu
3
20
Phạm lỗi
14
2
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
11
Phạt góc
2
480
Số đường chuyền
284
421
Số đường chuyền chính xác
214
1
Cứu thua
5
15
Tắc bóng
11
Cầu thủ Zoumana Camara
Zoumana Camara
HLV
Cầu thủ Grégory Proment
Grégory Proment

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Auxerre 4-3 Clermont Foot: R. Labeau Lascary tỏa sáng, Auxerre giành trọn 3 điểm

Auxerre vượt qua Clermont Foot với tỷ số 4-3. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Auxerre thắng kịch tính 4-3 trước nỗ lực rượt đuổi muộn màng của Clermont Foot

Trong trận giao hữu câu lạc bộ, Auxerre bảo toàn thành công thắng lợi 4-3 kịch tính; trong khi Clermont Foot ngậm ngùi nhận thất bại dù đã vùng lên mạnh mẽ ở nửa cuối hiệp hai.

Dự đoán máy tính

Montpellier
Clermont
Thắng
65.4%
Hòa
20.7%
Thắng
13.9%
Montpellier thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.5%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.6%
6-1
0.4%
7-2
0%
4-0
4%
5-1
1.2%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
8.2%
4-1
3.1%
5-2
0.5%
6-3
0%
2-0
12.4%
3-1
6.4%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
1-0
12.6%
2-1
9.7%
3-2
2.5%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.8%
0-0
6.4%
2-2
3.8%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
Clermont thắng
0-1
5%
1-2
3.8%
2-3
1%
3-4
0.1%
0-2
1.9%
1-3
1%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.5%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Troyes
Đội bóng Troyes
33207660 - 322867
2
Le Mans
Đội bóng Le Mans
331514448 - 311759
3
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
331761054 - 381657
4
Red Star
Đội bóng Red Star
33169847 - 361157
5
Rodez
Đội bóng Rodez
331413643 - 38555
6
Reims
Đội bóng Reims
331314648 - 321653
7
Annecy
Đội bóng Annecy
331571148 - 371152
8
Montpellier
Đội bóng Montpellier
331481140 - 301050
9
Pau FC
Đội bóng Pau FC
331291245 - 57-1245
10
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
3311101251 - 42943
11
Guingamp
Đội bóng Guingamp
3310101342 - 48-640
12
Grenoble
Đội bóng Grenoble
337151132 - 39-736
13
US Boulogne
Đội bóng US Boulogne
33991533 - 47-1436
14
Clermont
Đội bóng Clermont
338101537 - 44-734
15
Nancy
Đội bóng Nancy
338101532 - 50-1834
16
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
335141428 - 47-1929
17
Bastia
Đội bóng Bastia
335131523 - 40-1728
18
Amiens SC
Đội bóng Amiens SC
33662137 - 60-2324