Ligue 1
Ligue 1 -Vòng 15
Montpellier
Đội bóng Montpellier
Kết thúc
2  -  2
Nice
Đội bóng Nice
Chotard 22'
Sainte-Luce 80'
Gaëtan Laborde 17'
Bouanani 28'
Stade de la Mosson
Clement Turpin

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
22'
1
-
1
 
Hết hiệp 1
1 - 2
 
53'
90'+4
 
Kết thúc
2 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
52%
48%
1
Việt vị
0
20
Tổng cú sút
18
8
Sút trúng mục tiêu
6
6
Sút ngoài mục tiêu
7
6
Sút bị chặn
5
15
Phạm lỗi
13
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
4
397
Số đường chuyền
384
326
Số đường chuyền chính xác
329
4
Cứu thua
6
24
Tắc bóng
26
Cầu thủ Jean-Louis Gasset
Jean-Louis Gasset
HLV
Cầu thủ Franck Haise
Franck Haise

Đối đầu gần đây

Montpellier

Số trận (68)

27
Thắng
39.71%
19
Hòa
27.94%
22
Thắng
32.35%
Nice
Ligue 1
09 thg 03, 2024
Nice
Đội bóng Nice
Kết thúc
1  -  2
Montpellier
Đội bóng Montpellier
Coupe de France
08 thg 02, 2024
Montpellier
Đội bóng Montpellier
Kết thúc
1  -  4
Nice
Đội bóng Nice
Ligue 1
11 thg 11, 2023
Montpellier
Đội bóng Montpellier
Kết thúc
0  -  0
Nice
Đội bóng Nice
Friendly
22 thg 07, 2023
Nice
Đội bóng Nice
Kết thúc
1  -  0
Montpellier
Đội bóng Montpellier
Ligue 1
28 thg 05, 2023
Montpellier
Đội bóng Montpellier
Kết thúc
2  -  3
Nice
Đội bóng Nice

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Nice 2-1 Strasbourg: Nice ngược dòng ngoạn mục

Nice đã ngược dòng đánh bại Strasbourg 2-1. J. Clauss là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.2. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Ngược dòng đánh bại Strasbourg, Nice giải tỏa áp lực ở nhóm cuối Ligue 1

Bị dẫn bàn trước nhưng Nice đã xuất sắc ngược dòng giành thắng lợi 2-1 trước Strasbourg trên sân Allianz Riviera ở vòng 6 Ligue 1, qua đó vươn lên vị trí thứ 15 và khiến đối thủ giậm chân ở hạng 10.

Dự đoán máy tính

Montpellier
Nice
Thắng
35.7%
Hòa
25.4%
Thắng
38.9%
Montpellier thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
0.9%
5-1
0.3%
6-2
0.1%
3-0
2.6%
4-1
1.2%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
5.7%
3-1
3.6%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
8.5%
2-1
8.1%
3-2
2.6%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12%
0-0
6.3%
2-2
5.8%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
5-5
0%
Nice thắng
0-1
8.9%
1-2
8.5%
2-3
2.7%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
6.3%
1-3
4%
2-4
1%
3-5
0.1%
0-3
3%
1-4
1.4%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.1%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Monaco
Đội bóng Monaco
642010 - 5514
2
Lille
Đội bóng Lille
64119 - 4513
3
Rennes
Đội bóng Rennes
641112 - 10213
4
PSG
Đội bóng PSG
632111 - 8311
5
Lyon
Đội bóng Lyon
632111 - 4711
6
Paris FC
Đội bóng Paris FC
63218 - 4411
7
Stade Brestois
Đội bóng Stade Brestois
622212 - 938
8
Lorient
Đội bóng Lorient
62226 - 608
9
Nice
Đội bóng Nice
62225 - 7-28
10
Lens
Đội bóng Lens
621311 - 1017
11
Strasbourg
Đội bóng Strasbourg
621311 - 12-17
12
Angers
Đội bóng Angers
62137 - 10-37
13
Le Mans
Đội bóng Le Mans
613210 - 12-26
14
Olympique Marseille
Đội bóng Olympique Marseille
62049 - 816
15
Toulouse
Đội bóng Toulouse
61329 - 11-26
16
Auxerre
Đội bóng Auxerre
62048 - 16-86
17
Troyes
Đội bóng Troyes
61144 - 13-94
18
Le Havre
Đội bóng Le Havre
60244 - 8-42