Vòng loại World Cup - Châu Phi
Vòng loại World Cup - Châu Phi -Vòng 5 - Bảng C
Nam Phi
Đội bóng Nam Phi
Kết thúc
2  -  0
Lesotho
Đội bóng Lesotho
Ratomo 60'
Adams 64'
Mohamed Guedi

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
47'
 
60'
1
-
0
 
64'
2
-
0
 
69'
 
Kết thúc
2 - 0
Cầu thủ Hugo Broos
Hugo Broos
HLV
Cầu thủ Leslie Notsi
Leslie Notsi

Đối đầu gần đây

Nam Phi

Số trận (11)

5
Thắng
45.45%
3
Hòa
27.27%
3
Thắng
27.28%
Lesotho
International Friendly
10 thg 01, 2024
Nam Phi
Đội bóng Nam Phi
Kết thúc
0  -  0
Lesotho
Đội bóng Lesotho
COSAFA Cup
13 thg 07, 2021
Nam Phi
Đội bóng Nam Phi
Kết thúc
4  -  0
Lesotho
Đội bóng Lesotho
CHAN
04 thg 08, 2019
Nam Phi
Đội bóng Nam Phi
Kết thúc
0  -  3
Lesotho
Đội bóng Lesotho
CHAN
28 thg 07, 2019
Lesotho
Đội bóng Lesotho
Kết thúc
3  -  2
Nam Phi
Đội bóng Nam Phi
COSAFA Cup
18 thg 06, 2016
Nam Phi
Đội bóng Nam Phi
Kết thúc
1  -  1
Lesotho
Đội bóng Lesotho

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Ai Cập 0-1 Nam Phi: P. Dithejane tỏa sáng, Nam Phi giành trọn 3 điểm

Nam Phi vượt qua Ai Cập với tỷ số 1-0. Mohanad Lasheen là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Dithejane ghi bàn duy nhất, Nam Phi đánh bại Ai Cập ở trận giao hữu

Pha lập công ở phút 51 của Dithejane giúp Nam Phi giành chiến thắng 0-1 trước Ai Cập, khiến đối thủ phải chấp nhận thất bại ở trận giao hữu quốc tế.

Dự đoán máy tính

Nam Phi
Lesotho
Thắng
77.3%
Hòa
16.1%
Thắng
6.5%
Nam Phi thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.3%
8-1
0%
6-0
1.1%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
3%
6-1
0.5%
7-2
0%
4-0
6.8%
5-1
1.4%
6-2
0.1%
3-0
12.3%
4-1
3.2%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
16.6%
3-1
5.8%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
15.1%
2-1
7.9%
3-2
1.4%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
7.2%
0-0
6.8%
2-2
1.9%
3-3
0.2%
4-4
0%
Lesotho thắng
0-1
3.3%
1-2
1.7%
2-3
0.3%
3-4
0%
0-2
0.8%
1-3
0.3%
2-4
0%
0-3
0.1%
1-4
0%
0-4
0%
Vòng loại World Cup - Châu Phi

BXH Vòng loại World Cup - Châu Phi 2024

Bảng A

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Ai Cập
Đội bóng Ai Cập
22008 - 086
2
Burkina Faso
Đội bóng Burkina Faso
21104 - 134
3
Guinea-Bissau
Đội bóng Guinea-Bissau
21102 - 114
4
Sierra Leone
Đội bóng Sierra Leone
20110 - 2-21
5
Ethiopia
Đội bóng Ethiopia
20110 - 3-31
6
Yibuti
Đội bóng Yibuti
20020 - 7-70

Bảng B

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Sudan
Đội bóng Sudan
43107 - 1610
2
Senegal
Đội bóng Senegal
42206 - 158
3
RD Congo
Đội bóng RD Congo
42114 - 227
4
Togo
Đội bóng Togo
40312 - 3-13
5
Nam Sudan
Đội bóng Nam Sudan
40221 - 8-72
6
Mauritania
Đội bóng Mauritania
40130 - 5-51

Bảng C

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Rwanda
Đội bóng Rwanda
42113 - 127
2
Nam Phi
Đội bóng Nam Phi
42116 - 517
3
Benin
Đội bóng Benin
42114 - 317
4
Lesotho
Đội bóng Lesotho
41213 - 215
5
Nigeria
Đội bóng Nigeria
40314 - 5-13
6
Zimbabwe
Đội bóng Zimbabwe
40222 - 6-42

Bảng D

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Cameroon
Đội bóng Cameroon
42209 - 368
2
Libya
Đội bóng Libya
42114 - 317
3
Cape Verde
Đội bóng Cape Verde
42114 - 407
4
Angola
Đội bóng Angola
41302 - 116
5
Mauritius
Đội bóng Mauritius
41123 - 6-34
6
Eswatini
Đội bóng Eswatini
40041 - 6-50

Bảng E

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Ma Rốc
Đội bóng Ma Rốc
330010 - 199
2
Tanzania
Đội bóng Tanzania
32012 - 206
3
Niger
Đội bóng Niger
21012 - 203
4
Zambia
Đội bóng Zambia
41036 - 7-13
5
Eritrea
Đội bóng Eritrea
00000 - 000
Chưa có thông tin
6
Congo
Đội bóng Congo
20022 - 10-80

Bảng F

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Bờ Biển Ngà
Đội bóng Bờ Biển Ngà
431012 - 01210
2
Gabon
Đội bóng Gabon
43017 - 529
3
Burundi
Đội bóng Burundi
42118 - 627
4
Kenya
Đội bóng Kenya
41217 - 345
5
Gambia
Đội bóng Gambia
41039 - 903
6
Seychelles
Đội bóng Seychelles
40042 - 22-200

Bảng G

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Algeria
Đội bóng Algeria
43018 - 449
2
Mozambique
Đội bóng Mozambique
43016 - 519
3
Botswana
Đội bóng Botswana
42026 - 516
4
Guinea
Đội bóng Guinea
42024 - 406
5
Uganda
Đội bóng Uganda
42024 - 406
6
Somalia
Đội bóng Somalia
40043 - 9-60

Bảng H

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Tunisia
Đội bóng Tunisia
43106 - 0610
2
Namibia
Đội bóng Namibia
42206 - 158
3
Liberia
Đội bóng Liberia
42115 - 237
4
Malawi
Đội bóng Malawi
42024 - 316
5
Equatorial Guinea
Đội bóng Equatorial Guinea
41031 - 7-63
6
Sao Tome and Principe
Đội bóng Sao Tome and Principe
40041 - 10-90

Bảng I

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Comoros
Đội bóng Comoros
43018 - 449
2
Ghana
Đội bóng Ghana
43017 - 529
3
Madagascar
Đội bóng Madagascar
42115 - 237
4
Mali
Đội bóng Mali
41215 - 415
6
Chad
Đội bóng Chad
40041 - 9-80