Ligue 1
Ligue 1 -Vòng 13
Nantes
Đội bóng Nantes
Kết thúc
0  -  0
Le Havre
Đội bóng Le Havre
Stade de la Beaujoire
Miguel Nogueira

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
62%
38%
2
Việt vị
1
19
Tổng cú sút
6
3
Sút trúng mục tiêu
0
9
Sút ngoài mục tiêu
5
7
Sút bị chặn
1
9
Phạm lỗi
17
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
10
Phạt góc
5
573
Số đường chuyền
367
487
Số đường chuyền chính xác
265
0
Cứu thua
3
13
Tắc bóng
13
Cầu thủ Pierre Aristouy
Pierre Aristouy
HLV
Cầu thủ Luka Elsner
Luka Elsner

Đối đầu gần đây

Nantes

Số trận (39)

18
Thắng
46.15%
11
Hòa
28.21%
10
Thắng
25.64%
Le Havre
Friendly
15 thg 08, 2020
Nantes
Đội bóng Nantes
Kết thúc
3  -  1
Le Havre
Đội bóng Le Havre
Ligue 2
23 thg 02, 2013
Nantes
Đội bóng Nantes
Kết thúc
2  -  0
Le Havre
Đội bóng Le Havre
Ligue 2
21 thg 09, 2012
Le Havre
Đội bóng Le Havre
Kết thúc
1  -  1
Nantes
Đội bóng Nantes
Ligue 2
05 thg 03, 2012
Nantes
Đội bóng Nantes
Kết thúc
1  -  0
Le Havre
Đội bóng Le Havre
Ligue 2
01 thg 10, 2011
Le Havre
Đội bóng Le Havre
Kết thúc
1  -  1
Nantes
Đội bóng Nantes

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Lille 1-0 Le Havre: Dilane Bakwa tỏa sáng, Lille giành trọn 3 điểm

Lille vượt qua Le Havre với tỷ số 1-0. D. Bakwa là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.2. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Hạ Le Havre, Lille giữ vững top 4 trong khi đối thủ chìm sâu đáy bảng

Pha lập công sớm của Bakwa giúp Lille giành chiến thắng 1-0 trước Le Havre trên sân Stade Pierre-Mauroy, qua đó củng cố vị trí thứ 4 Ligue 1 và đẩy đội khách chìm sâu ở vị trí cuối bảng xếp hạng.

Dự đoán máy tính

Nantes
Le Havre
Thắng
48.2%
Hòa
26.6%
Thắng
25.1%
Nantes thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.6%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
4.5%
4-1
1.6%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
9.4%
3-1
4.3%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
13%
2-1
9%
3-2
2.1%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.5%
0-0
9%
2-2
4.3%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Le Havre thắng
0-1
8.7%
1-2
6%
2-3
1.4%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4.2%
1-3
1.9%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
1.3%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
PSG
Đội bóng PSG
742114 - 9514
2
Lyon
Đội bóng Lyon
742113 - 5814
3
Paris FC
Đội bóng Paris FC
742112 - 7514
4
Lille
Đội bóng Lille
742110 - 5514
5
Monaco
Đội bóng Monaco
742110 - 6414
6
Rennes
Đội bóng Rennes
741215 - 14113
7
Lorient
Đội bóng Lorient
73227 - 6111
8
Lens
Đội bóng Lens
731314 - 11310
9
Stade Brestois
Đội bóng Stade Brestois
723213 - 1039
10
Olympique Marseille
Đội bóng Olympique Marseille
730414 - 1049
11
Toulouse
Đội bóng Toulouse
723212 - 1119
12
Auxerre
Đội bóng Auxerre
730411 - 17-69
13
Nice
Đội bóng Nice
72236 - 9-38
14
Strasbourg
Đội bóng Strasbourg
721412 - 15-37
15
Angers
Đội bóng Angers
72149 - 15-67
16
Le Mans
Đội bóng Le Mans
713310 - 15-56
17
Troyes
Đội bóng Troyes
71155 - 16-114
18
Le Havre
Đội bóng Le Havre
70255 - 11-62