Europa League
Europa League -Vòng 1 - Bảng G
Nantes
Đội bóng Nantes
Kết thúc
2  -  1
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
Mostafa 32'
Guessand 93'
Moutoussamy 51'(og)
Stade de la Beaujoire
Harald Lechner

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
32'
1
-
0
 
 
51'
1
-
1
 
56'
92'
 
93'
2
-
1
 
Kết thúc
2 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
53%
47%
2
Việt vị
1
14
Tổng cú sút
4
5
Sút trúng mục tiêu
1
9
Sút ngoài mục tiêu
3
9
Phạm lỗi
7
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
2
0
Cứu thua
3
Cầu thủ Antoine Kombouaré
Antoine Kombouaré
HLV
Cầu thủ Carlos Corberán
Carlos Corberán

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 15/10 và sáng 16/10: Lịch thi đấu Europa League - Lyon vs Crystal Palace; Europa Conference League

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 15/10 và sáng 16/10: Lịch thi đấu Europa League - Lyon vs Crystal Palace, Marseille vs Olympiacos; Europa Conference League - Brighton vs FK Kauno Zalgiris...

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Juventus
Đội bóng Juventus
22007 - 166
2
Bayer Leverkusen
Đội bóng Bayer Leverkusen
22006 - 066
3
Benfica
Đội bóng Benfica
22006 - 156
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
22007 - 346
5
Bournemouth
Đội bóng Bournemouth
22005 - 146
6
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
22004 - 046
7
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
22005 - 236
8
Lyon
Đội bóng Lyon
22005 - 326
9
Sunderland
Đội bóng Sunderland
22003 - 126
10
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
22003 - 126
11
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
21105 - 234
13
Rennes
Đội bóng Rennes
21102 - 114
14
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
21101 - 014
15
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
21016 - 333
16
AC Milan
Đội bóng AC Milan
21014 - 223
18
OFI
Đội bóng OFI
21013 - 213
19
Torreense
Đội bóng Torreense
21013 - 303
20
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
21012 - 203
21
Salzburg
Đội bóng Salzburg
21011 - 4-33
22
Lillestrom SK
Đội bóng Lillestrom SK
20112 - 3-11
23
Real Sociedad
Đội bóng Real Sociedad
20112 - 3-11
24
Hapoel Beer Sheva
Đội bóng Hapoel Beer Sheva
20111 - 2-11
25
Levski Sofia
Đội bóng Levski Sofia
20111 - 2-11
26
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
20110 - 3-31
27
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
20111 - 6-51
28
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
20021 - 3-20
29
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
20021 - 3-20
30
Hoffenheim
Đội bóng Hoffenheim
20022 - 5-30
31
Olympique Marseille
Đội bóng Olympique Marseille
20021 - 5-40
32
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
20021 - 5-40
33
Ararat-Armenia
Đội bóng Ararat-Armenia
20022 - 7-50
34
Celtic
Đội bóng Celtic
20022 - 7-50
35
Celje
Đội bóng Celje
20020 - 5-50
36
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
20020 - 8-80