Vòng loại World Cup - Châu Phi
Vòng loại World Cup - Châu Phi -Vòng 5 - Bảng E
Niger
Đội bóng Niger
Kết thúc
1  -  2
Ma Rốc
Đội bóng Ma Rốc
Oumarou 47'
Saibari 59'
Khannouss 90'+1
A. Artan

Diễn biến

Cầu thủ Zaki Badou
Zaki Badou
HLV
Cầu thủ Walid Regragui
Walid Regragui

Đối đầu gần đây

Niger

Số trận (6)

0
Thắng
0%
0
Hòa
0%
6
Thắng
100%
Ma Rốc
International Friendly
10 thg 09, 2019
Ma Rốc
Đội bóng Ma Rốc
Kết thúc
1  -  0
Niger
Đội bóng Niger
International Friendly
12 thg 12, 2012
Ma Rốc
Đội bóng Ma Rốc
Kết thúc
3  -  0
Niger
Đội bóng Niger
CAF
31 thg 01, 2012
Niger
Đội bóng Niger
Kết thúc
0  -  1
Ma Rốc
Đội bóng Ma Rốc
International Friendly
09 thg 02, 2011
Ma Rốc
Đội bóng Ma Rốc
Kết thúc
3  -  0
Niger
Đội bóng Niger
International Friendly
02 thg 10, 2002
Ma Rốc
Đội bóng Ma Rốc
Kết thúc
6  -  1
Niger
Đội bóng Niger

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Algeria 2-1 Niger: Algeria ngược dòng ngoạn mục

Algeria đã ngược dòng đánh bại Niger 2-1. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Ngược dòng đánh bại Niger, Algeria khẳng định bản lĩnh tại Tizi Ouzou

Bị dẫn trước từ sớm, Algeria lội ngược dòng giành chiến thắng 2-1 trước Niger nhờ các pha lập công của Belloumi và Bensebaini trên sân Hocine Ait Ahmed Stadium, khiến nỗ lực mở tỷ số của đội khách trở nên vô nghĩa.

Dự đoán máy tính

Niger
Ma Rốc
Thắng
7.5%
Hòa
19.8%
Thắng
72.7%
Niger thắng
4-0
0%
3-0
0.1%
4-1
0%
2-0
0.9%
3-1
0.2%
4-2
0%
1-0
4.3%
2-1
1.7%
3-2
0.2%
4-3
0%
Hòa
0-0
10.2%
1-1
7.9%
2-2
1.5%
3-3
0.1%
Ma Rốc thắng
0-1
19%
1-2
7.4%
2-3
1%
3-4
0.1%
0-2
17.7%
1-3
4.6%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
11%
1-4
2.1%
2-5
0.2%
0-4
5.1%
1-5
0.8%
2-6
0.1%
0-5
1.9%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.6%
1-7
0.1%
0-7
0.2%
1-8
0%
0-8
0%
Vòng loại World Cup - Châu Phi

BXH Vòng loại World Cup - Châu Phi 2024

Bảng A

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Ai Cập
Đội bóng Ai Cập
22008 - 086
2
Burkina Faso
Đội bóng Burkina Faso
21104 - 134
3
Guinea-Bissau
Đội bóng Guinea-Bissau
21102 - 114
4
Sierra Leone
Đội bóng Sierra Leone
20110 - 2-21
5
Ethiopia
Đội bóng Ethiopia
20110 - 3-31
6
Yibuti
Đội bóng Yibuti
20020 - 7-70

Bảng B

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Sudan
Đội bóng Sudan
43107 - 1610
2
Senegal
Đội bóng Senegal
42206 - 158
3
RD Congo
Đội bóng RD Congo
42114 - 227
4
Togo
Đội bóng Togo
40312 - 3-13
5
Nam Sudan
Đội bóng Nam Sudan
40221 - 8-72
6
Mauritania
Đội bóng Mauritania
40130 - 5-51

Bảng C

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Rwanda
Đội bóng Rwanda
42113 - 127
2
Nam Phi
Đội bóng Nam Phi
42116 - 517
3
Benin
Đội bóng Benin
42114 - 317
4
Lesotho
Đội bóng Lesotho
41213 - 215
5
Nigeria
Đội bóng Nigeria
40314 - 5-13
6
Zimbabwe
Đội bóng Zimbabwe
40222 - 6-42

Bảng D

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Cameroon
Đội bóng Cameroon
42209 - 368
2
Libya
Đội bóng Libya
42114 - 317
3
Cape Verde
Đội bóng Cape Verde
42114 - 407
4
Angola
Đội bóng Angola
41302 - 116
5
Mauritius
Đội bóng Mauritius
41123 - 6-34
6
Eswatini
Đội bóng Eswatini
40041 - 6-50

Bảng E

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Ma Rốc
Đội bóng Ma Rốc
330010 - 199
2
Tanzania
Đội bóng Tanzania
32012 - 206
3
Niger
Đội bóng Niger
21012 - 203
4
Zambia
Đội bóng Zambia
41036 - 7-13
5
Eritrea
Đội bóng Eritrea
00000 - 000
Chưa có thông tin
6
Congo
Đội bóng Congo
20022 - 10-80

Bảng F

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Bờ Biển Ngà
Đội bóng Bờ Biển Ngà
431012 - 01210
2
Gabon
Đội bóng Gabon
43017 - 529
3
Burundi
Đội bóng Burundi
42118 - 627
4
Kenya
Đội bóng Kenya
41217 - 345
5
Gambia
Đội bóng Gambia
41039 - 903
6
Seychelles
Đội bóng Seychelles
40042 - 22-200

Bảng G

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Algeria
Đội bóng Algeria
43018 - 449
2
Mozambique
Đội bóng Mozambique
43016 - 519
3
Botswana
Đội bóng Botswana
42026 - 516
4
Guinea
Đội bóng Guinea
42024 - 406
5
Uganda
Đội bóng Uganda
42024 - 406
6
Somalia
Đội bóng Somalia
40043 - 9-60

Bảng H

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Tunisia
Đội bóng Tunisia
43106 - 0610
2
Namibia
Đội bóng Namibia
42206 - 158
3
Liberia
Đội bóng Liberia
42115 - 237
4
Malawi
Đội bóng Malawi
42024 - 316
5
Equatorial Guinea
Đội bóng Equatorial Guinea
41031 - 7-63
6
Sao Tome and Principe
Đội bóng Sao Tome and Principe
40041 - 10-90

Bảng I

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Comoros
Đội bóng Comoros
43018 - 449
2
Ghana
Đội bóng Ghana
43017 - 529
3
Madagascar
Đội bóng Madagascar
42115 - 237
4
Mali
Đội bóng Mali
41215 - 415
6
Chad
Đội bóng Chad
40041 - 9-80