Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 41
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Kết thúc
1  -  0
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Nuñez 39'
Carrow Road

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
39'
1
-
0
 
Hết hiệp 1
1 - 0
Kết thúc
1 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
37%
63%
2
Việt vị
1
12
Tổng cú sút
10
3
Sút trúng mục tiêu
3
5
Sút ngoài mục tiêu
3
4
Sút bị chặn
4
10
Phạm lỗi
16
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
6
306
Số đường chuyền
507
224
Số đường chuyền chính xác
426
3
Cứu thua
2
20
Tắc bóng
20
Cầu thủ David Wagner
David Wagner
HLV
Cầu thủ Kieran McKenna
Kieran McKenna

Đối đầu gần đây

Norwich City

Số trận (79)

31
Thắng
39.24%
19
Hòa
24.05%
29
Thắng
36.71%
Ipswich Town
Championship
16 thg 12, 2023
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Kết thúc
2  -  2
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Championship
10 thg 02, 2019
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Kết thúc
3  -  0
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Championship
02 thg 09, 2018
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Kết thúc
1  -  1
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Championship
18 thg 02, 2018
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Kết thúc
1  -  1
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Championship
22 thg 10, 2017
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Kết thúc
0  -  1
Norwich City
Đội bóng Norwich City

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định trận đấu Ipswich Town vs Fulham, 21h00 ngày 10.10: Có điểm mang về

Nhận định trận đấu Ipswich Town vs Fulham, vòng 6 Ngoại hạng Anh, phong độ khởi sắc giúp đội khách tự tin kiếm điểm ở chuyến viếng thăm Portman Road.

Dự đoán máy tính

Norwich City
Ipswich Town
Thắng
38.4%
Hòa
25.4%
Thắng
36.2%
Norwich City thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
2.9%
4-1
1.4%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
6.2%
3-1
4%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
8.8%
2-1
8.5%
3-2
2.7%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12%
0-0
6.3%
2-2
5.8%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
5-5
0%
Ipswich Town thắng
0-1
8.5%
1-2
8.2%
2-3
2.6%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
5.8%
1-3
3.7%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
0-3
2.6%
1-4
1.3%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.9%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600