VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 33
Paços de Ferreira
Đội bóng Paços de Ferreira
Kết thúc
3  -  1
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Thomas 1'
Santos 48'(og)
Guedes 85'(pen)
William 3'
Estádio da Capital do Móvel
Hélder Malheiro

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
37%
63%
3
Việt vị
5
5
Sút trúng mục tiêu
7
4
Sút ngoài mục tiêu
6
16
Phạm lỗi
14
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
6
342
Số đường chuyền
584
281
Số đường chuyền chính xác
518
6
Cứu thua
3
9
Tắc bóng
12
Cầu thủ César Peixoto
César Peixoto
HLV
Cầu thủ Luís Freire
Luís Freire

Đối đầu gần đây

Paços de Ferreira

Số trận (37)

10
Thắng
27.03%
15
Hòa
40.54%
12
Thắng
32.43%
Rio Ave
Primeira Liga
14 thg 01, 2023
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Kết thúc
0  -  1
Paços de Ferreira
Đội bóng Paços de Ferreira
Friendly
16 thg 07, 2022
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Kết thúc
0  -  0
Paços de Ferreira
Đội bóng Paços de Ferreira
Primeira Liga
25 thg 04, 2021
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Kết thúc
1  -  1
Paços de Ferreira
Đội bóng Paços de Ferreira
Primeira Liga
03 thg 01, 2021
Paços de Ferreira
Đội bóng Paços de Ferreira
Kết thúc
2  -  0
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Friendly
02 thg 09, 2020
Paços de Ferreira
Đội bóng Paços de Ferreira
Kết thúc
1  -  2
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Rio Ave 3-2 Nacional: Rio Ave ngược dòng ngoạn mục

Rio Ave đã ngược dòng đánh bại Nacional 3-2. N. Kader là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.52. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Ngược dòng nghẹt thở thắng Nacional 3-2, Rio Ave áp sát đối thủ ở nhóm cuối bảng

Vượt qua Nacional 3-2 sau màn ngược dòng rượt đuổi tại vòng 8 Primeira Liga trên sân Estádio dos Arcos, Rio Ave giành trọn 3 điểm để san bằng 4 điểm với chính đối thủ ở khu vực nguy hiểm.

Dự đoán máy tính

Paços de Ferreira
Rio Ave
Thắng
23%
Hòa
26.9%
Thắng
50.1%
Paços de Ferreira thắng
5-0
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
3-0
1.1%
4-1
0.3%
5-2
0%
2-0
3.8%
3-1
1.6%
4-2
0.2%
5-3
0%
1-0
8.7%
2-1
5.5%
3-2
1.1%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
12.5%
0-0
10%
2-2
3.9%
3-3
0.5%
4-4
0%
Rio Ave thắng
0-1
14.3%
1-2
8.9%
2-3
1.9%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
10.2%
1-3
4.3%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
4.9%
1-4
1.5%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.7%
1-5
0.4%
2-6
0%
0-5
0.5%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
32274164 - 154985
2
Benfica
Đội bóng Benfica
322210069 - 224776
3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
31227277 - 225573
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
32169760 - 322857
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
321410841 - 291252
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
321311846 - 321450
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
321261437 - 47-1042
8
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
311261338 - 43-542
9
Estoril
Đội bóng Estoril
321081452 - 53-138
10
Alverca
Đội bóng Alverca
321081434 - 50-1638
11
Arouca
Đội bóng Arouca
321061641 - 62-2136
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
328111333 - 52-1935
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
32891530 - 40-1033
14
Nacional
Đội bóng Nacional
32871735 - 43-831
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
326101636 - 54-1828
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
325111629 - 56-2726
17
Tondela
Đội bóng Tondela
325101724 - 52-2825
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
322111924 - 66-4217