Conference League
Conference League -Vòng 16 đội
Pafos
Đội bóng Pafos
Kết thúc
0  -  1
Heidenheim
Đội bóng Heidenheim
Mainka 25'
Jasper Vergoote

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
63%
37%
1
Việt vị
2
15
Tổng cú sút
9
3
Sút trúng mục tiêu
3
7
Sút ngoài mục tiêu
4
5
Sút bị chặn
2
15
Phạm lỗi
13
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
3
499
Số đường chuyền
304
428
Số đường chuyền chính xác
217
2
Cứu thua
3
8
Tắc bóng
21
Cầu thủ Juan Carlos Carcedo
Juan Carlos Carcedo
HLV
Cầu thủ Frank Schmidt
Frank Schmidt

Đối đầu gần đây

Pafos

Số trận (1)

0
Thắng
0%
1
Hòa
100%
0
Thắng
0%
Heidenheim
Friendly
01 thg 08, 2023
Heidenheim
Đội bóng Heidenheim
Kết thúc
1  -  1
Pafos
Đội bóng Pafos

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu 1. FC Heidenheim 3-1 Würzburger Kickers: M. Kaufmann tỏa sáng, 1. FC Heidenheim giành trọn 3 điểm

1. FC Heidenheim vượt qua Würzburger Kickers với tỷ số 3-1. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Đánh bại Würzburger Kickers 3-1, 1. FC Heidenheim phô diễn sức mạnh trên sân nhà

Kiểm soát thế trận trên sân Voith-Arena, 1. FC Heidenheim giành chiến thắng thuyết phục 3-1 trước Würzburger Kickers trong trận giao hữu, dù đội khách nỗ lực gỡ lại một bàn muộn màng.

Dự đoán máy tính

Pafos
Heidenheim
Thắng
29.9%
Hòa
23.5%
Thắng
46.7%
Pafos thắng
6-0
0%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
0.6%
5-1
0.3%
6-2
0.1%
3-0
1.9%
4-1
1.1%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
4.2%
3-1
3.2%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
6.2%
2-1
7.2%
3-2
2.8%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.7%
2-2
6.3%
0-0
4.6%
3-3
1.6%
4-4
0.2%
5-5
0%
Heidenheim thắng
0-1
8%
1-2
9.3%
2-3
3.6%
3-4
0.7%
4-5
0.1%
0-2
6.9%
1-3
5.4%
2-4
1.6%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
4%
1-4
2.3%
2-5
0.5%
3-6
0.1%
0-4
1.7%
1-5
0.8%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
0.6%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0.1%
0-7
0%
1-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Brighton
Đội bóng Brighton
11004 - 043
2
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
11003 - 033
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
11004 - 223
4
Atalanta
Đội bóng Atalanta
11003 - 123
5
Mjällby AIF
Đội bóng Mjällby AIF
11002 - 023
7
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
11003 - 213
8
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
11003 - 213
9
Monaco
Đội bóng Monaco
11002 - 113
10
HNK Hajduk Split
Đội bóng HNK Hajduk Split
11002 - 113
11
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
11002 - 113
12
SK Brann
Đội bóng SK Brann
11002 - 113
13
KAA Gent
Đội bóng KAA Gent
11001 - 013
14
Twente
Đội bóng Twente
11001 - 013
15
Getafe
Đội bóng Getafe
10101 - 101
16
Kairat Almaty
Đội bóng Kairat Almaty
10101 - 101
17
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
10101 - 101
18
Nordsjaelland
Đội bóng Nordsjaelland
10101 - 101
19
Heart of Midlothian
Đội bóng Heart of Midlothian
10101 - 101
20
KF Egnatia
Đội bóng KF Egnatia
10101 - 101
21
Riga FC
Đội bóng Riga FC
10101 - 101
23
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
10012 - 3-10
24
Jablonec
Đội bóng Jablonec
10012 - 3-10
25
Ajax
Đội bóng Ajax
10011 - 2-10
26
Borac Banja Luka
Đội bóng Borac Banja Luka
10011 - 2-10
27
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
10011 - 2-10
28
CSKA Sofia
Đội bóng CSKA Sofia
10011 - 2-10
29
AGF Aarhus
Đội bóng AGF Aarhus
10010 - 1-10
30
Thun
Đội bóng Thun
10010 - 1-10
31
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
10012 - 4-20
32
Pafos
Đội bóng Pafos
10011 - 3-20
33
Saburtalo
Đội bóng Saburtalo
10010 - 2-20
34
Inter Escaldes
Đội bóng Inter Escaldes
10010 - 2-20
35
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
10010 - 3-30
36
Kauno Žalgiris
Đội bóng Kauno Žalgiris
10010 - 4-40